Công ty Cổ phần Cầu 12 - Mã CK : C12

  • ROA
  • 1.5% (Năm 2016)
  • ROE
  • 17.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 91.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 17.8%
  • Vốn điều lệ
  • 48.5 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 868,994,278,715 867,216,499,102 - -
Tiền và tương đương tiền 12,695,518,381 92,708,901,965 - -
Tiền 9,811,980,018 89,934,705,652 - -
Các khoản tương đương tiền 2,883,538,363 2,774,196,313 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 698,982,649,425 553,193,563,816 - -
Phải thu khách hàng 405,215,968,912 369,256,319,668 - -
Trả trước người bán 27,495,750,988 31,112,722,428 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 292,250,792,970 190,266,695,577 - -
Dự phòng nợ khó đòi -25,979,863,445 -37,442,173,857 - -
Hàng tồn kho, ròng 149,789,880,195 221,314,033,321 - -
Hàng tồn kho 149,789,880,195 221,314,033,321 - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 7,526,230,714 - - -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác 7,526,230,714 - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 92,819,703,140 86,661,752,018 - -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 61,081,327,590 56,633,673,407 - -
GTCL TSCĐ hữu hình 59,720,104,593 55,255,638,658 - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 193,435,640,370 183,564,703,407 - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -133,715,535,777 -128,309,064,749 - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 1,361,222,997 1,378,034,749 - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 2,284,841,506 2,284,841,506 - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -923,618,509 -906,806,757 - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 5,600,000,000 - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 5,600,000,000 - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 26,138,375,550 29,587,529,720 - -
Trả trước dài hạn 26,138,375,550 29,587,529,720 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 961,813,981,855 953,878,251,120 - -
NỢ PHẢI TRẢ 876,654,117,803 872,885,132,823 - -
Nợ ngắn hạn 845,782,329,362 849,021,495,679 - -
Vay ngắn hạn 283,065,170,570 234,015,434,253 - -
Phải trả người bán 184,411,821,244 221,960,746,734 - -
Người mua trả tiền trước 205,176,637,360 233,485,696,421 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 18,221,601,824 18,040,354,300 - -
Phải trả người lao động 17,666,855,247 27,675,372,084 - -
Chi phí phải trả 16,469,421,708 530,041,195 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 94,657,193,591 111,436,826,821 - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 21,370,277,029 - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 30,871,788,441 23,863,637,144 - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 30,871,788,441 23,863,637,144 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 85,159,864,052 80,993,118,297 - -
Vốn và các quỹ 85,159,864,052 80,993,118,297 - -
Vốn góp 48,500,000,000 48,500,000,000 - -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 11,779,943,833 10,026,830,374 - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 6,351,866,790 4,935,153,330 - -
Lãi chưa phân phối 18,528,053,429 17,531,134,593 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 961,813,981,855 953,878,251,120 - -