Công ty Cổ phần VICEM Bao bì Hải Phòng - Mã CK : BXH

  • Doanh thu thuần
  • 136.3 (tỷ VNĐ) (Năm 2008)
  • Lợi nhuận thuần
  • 7.0 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 10.0%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 6.0%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 2,329.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Doanh số 181,253,007,937 218,354,212,616 176,039,305,390 210,541,514,754
Các khoản giảm trừ - - - -
Doanh số thuần 181,253,007,937 218,354,212,616 176,039,305,390 210,541,514,754
Giá vốn hàng bán -159,070,677,074 -184,704,028,235 -150,854,916,034 -186,499,007,638
Lãi gộp 22,182,330,863 33,650,184,381 25,184,389,356 24,042,507,116
Thu nhập tài chính 63,471,604 35,797,974 64,966,124 104,535,371
Chi phí tài chính -2,328,005,444 -2,203,645,743 -2,222,657,170 -3,278,568,911
Chi phí tiền lãi -2,328,005,444 -2,203,645,743 -2,222,657,170 -3,278,568,911
Chi phí bán hàng -2,018,855,283 -3,900,374,036 -2,619,921,115 -2,687,690,299
Chi phí quản lý doanh nghiệp -14,661,752,356 -17,959,556,279 -12,561,016,475 -12,526,964,403
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh 3,237,189,384 9,622,406,297 7,845,760,720 5,653,818,874
Thu nhập khác 1,286,598,113 1,829,692,386 1,608,153,725 2,681,011,455
Chi phí khác -485,136,515 -554,834,665 -1,554,474,259 -426,754,804
Thu nhập khác, ròng 801,461,598 1,274,857,721 53,679,466 2,254,256,651
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - -
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế 4,038,650,982 10,897,264,018 7,899,440,186 7,908,075,525
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời -895,327,741 -2,354,193,368 -2,534,268,309 -1,818,791,537
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại - - - -
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -895,327,741 -2,354,193,368 -2,534,268,309 -1,818,791,537
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế 3,143,323,241 8,543,070,650 5,365,171,877 6,089,283,988
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - -
Cổ đông của Công ty mẹ 3,143,323,241 8,543,070,650 5,365,171,877 6,089,283,988
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,044 2,102 1,530 1,679
Lãi trên cổ phiếu pha loãng 1,044 - - -