Công ty Cổ phần VICEM Bao bì Hải Phòng - Mã CK : BXH

  • ROA
  • 11.4% (Năm 2008)
  • ROE
  • 20.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 44.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 20.4%
  • Vốn điều lệ
  • 30.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 106,768,654,389 121,235,320,504 112,248,211,019 100,321,653,729
Tiền và tương đương tiền 2,269,632,290 8,518,130,215 8,328,781,374 673,658,018
Tiền 2,269,632,290 8,518,130,215 8,328,781,374 673,658,018
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 81,436,937,478 90,099,312,654 88,583,961,922 82,298,387,329
Phải thu khách hàng 80,866,739,116 89,115,717,412 87,161,866,424 81,442,050,239
Trả trước người bán 248,183,529 581,553,529 35,621,008 625,621,008
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 322,014,833 402,041,713 1,386,474,490 230,716,082
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 23,062,084,621 22,602,884,088 15,335,467,723 17,349,608,382
Hàng tồn kho 23,880,619,732 23,457,640,152 16,224,495,610 18,312,061,906
Dự phòng giảm giá HTK -818,535,111 -854,756,064 -889,027,887 -962,453,524
Tài sản lưu động khác - 14,993,547 - -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - 14,993,547 - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 12,347,052,865 10,970,797,197 13,345,823,736 15,056,030,832
Phải thu dài hạn - - - 804,493,333
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - 804,493,333
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 12,347,052,865 10,970,797,197 13,123,005,736 14,251,537,499
GTCL TSCĐ hữu hình 12,347,052,865 10,970,797,197 12,995,772,404 14,251,537,499
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 94,050,767,047 89,962,465,657 89,466,058,566 88,322,013,074
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -81,703,714,182 -78,991,668,460 -76,470,286,162 -74,070,475,575
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - 127,233,332 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 60,000,000 60,000,000 212,680,000 60,000,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -60,000,000 -60,000,000 -85,446,668 -60,000,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - - - -
Trả trước dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 119,115,707,254 132,206,117,701 125,594,034,755 115,377,684,561
NỢ PHẢI TRẢ 61,874,001,085 78,107,734,773 74,236,150,226 66,218,812,212
Nợ ngắn hạn 61,874,001,085 78,107,734,773 74,236,150,226 63,739,760,212
Vay ngắn hạn 37,921,418,644 27,720,324,093 33,955,296,750 24,229,860,060
Phải trả người bán 18,133,484,661 34,141,156,911 28,255,143,930 29,105,196,154
Người mua trả tiền trước 36,965,147 61,082,317 83,797,059 105,099,489
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 825,785,436 598,594,059 2,146,730,025 1,104,969,125
Phải trả người lao động 3,460,142,720 8,609,144,025 4,385,548,880 2,675,772,182
Chi phí phải trả 202,537,039 468,351,462 384,220,230 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 352,049,217 3,448,575,762 2,772,223,790 2,789,580,188
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - 2,479,052,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - 2,479,052,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 57,241,706,169 54,098,382,928 51,357,884,529 49,158,872,349
Vốn và các quỹ 57,241,706,169 54,098,382,928 51,357,884,529 49,158,872,349
Vốn góp 30,120,400,000 30,120,400,000 30,120,400,000 30,120,400,000
Thặng dư vốn cổ phần 63,200,000 63,200,000 63,200,000 63,200,000
Vốn khác 3,004,189,037 3,004,189,037 3,004,189,037 4,677,817,612
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 18,892,889,571 18,639,245,382 15,384,606,844 13,266,329,292
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 2,017,704,320 2,017,704,320 2,320,315,399 344,075,745
Lãi chưa phân phối 3,143,323,241 253,644,189 465,173,249 687,049,700
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 119,115,707,254 132,206,117,701 125,594,034,755 115,377,684,561