Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt - Mã CK : BVS

  • ROA
  • -31.4% (Năm 2008)
  • ROE
  • -42.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 25.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 34.7%
  • Vốn điều lệ
  • 450.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,649,005,080,201 1,342,246,508,351 1,384,954,077,402 1,688,384,894,252
Tiền và tương đương tiền 169,024,200,668 117,958,400,723 448,757,097,003 710,556,071,690
Tiền 10,261,178,967 7,450,071,427 7,429,510,896 590,556,071,690
Các khoản tương đương tiền 158,763,021,701 110,508,329,296 441,327,586,107 120,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 1,443,457,203,058 1,158,402,704,578 919,168,451,906 333,493,737,668
Đầu tư ngắn hạn 181,752,087,610 122,951,021,045 155,616,277,733 439,526,190,838
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -67,199,267,683 -78,258,018,426 -89,480,512,517 -106,032,453,170
Các khoản phải thu 35,207,539,542 62,587,025,216 15,498,329,548 640,156,122,654
Phải thu khách hàng - - - 1,656,043,393
Trả trước người bán 8,758,526,110 43,439,389,731 7,267,526,791 8,057,109,350
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán - - - 622,405,195,723
Phải thu khác 27,426,035,792 18,490,846,191 13,129,761,674 25,731,861,904
Dự phòng nợ khó đòi - - -15,901,229,699 -17,694,087,716
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 1,316,136,933 3,298,377,834 1,530,198,945 4,178,962,240
Trả trước ngắn hạn 571,512,788 2,069,415,949 1,205,498,945 443,797,688
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - 3,273,243,302
Tài sản lưu động khác - - - 461,921,250
TÀI SẢN DÀI HẠN 453,924,430,264 513,008,962,674 282,872,796,629 195,349,776,913
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 4,120,375,128 5,170,777,810 2,947,129,741 4,129,826,072
GTCL TSCĐ hữu hình 3,675,642,474 4,744,127,379 2,836,465,169 3,582,425,520
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 27,084,254,218 31,215,559,419 27,402,412,859 26,458,374,097
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -23,408,611,744 -26,471,432,040 -24,565,947,690 -22,875,948,577
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 444,732,654 426,650,431 110,664,572 547,400,552
Nguyên giá TSCĐ vô hình 11,132,386,440 10,944,836,440 10,470,716,440 10,470,716,440
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -10,687,653,786 -10,518,186,009 -10,360,051,868 -9,923,315,888
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 372,541,151,274 479,676,335,859 250,049,142,157 168,849,067,949
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn 213,078,722,674 328,525,852,859 123,765,236,306 207,958,223,000
Đầu tư dài hạn khác 188,010,428,600 181,150,483,000 167,775,973,000 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -28,548,000,000 -30,000,000,000 -41,492,067,149 -39,109,155,051
Tài sản dài hạn khác 63,359,442,183 27,862,649,005 29,876,524,731 22,370,882,892
Trả trước dài hạn 41,048,486,008 5,804,553,803 7,765,245,937 2,337,139,730
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 20,033,743,162
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,102,929,510,465 1,855,255,471,025 1,667,826,874,031 1,883,734,671,165
NỢ PHẢI TRẢ 405,099,365,612 307,093,147,441 217,086,993,337 542,528,749,298
Nợ ngắn hạn 394,446,255,068 307,093,147,441 217,086,993,337 542,528,749,298
Vay ngắn hạn 89,985,675,489 159,677,448,472 29,150,839,917 -
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn 10,157,539,137 1,164,460,710 3,458,445,466 3,277,140,573
Tạm ứng của khách hang 3,021,300,000 2,174,300,000 2,165,200,000 2,029,550,000
Các khoản phải trả về thuế 14,385,937,693 5,975,905,431 4,197,669,597 3,803,212,512
Phải trả người lao động 48,317,200,787 27,576,248,485 32,511,526,691 33,469,130,382
Chi phí phải trả 2,986,962,182 1,910,464,843 1,251,727,954 657,058,746
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 3,786,996,811 2,626,052,705 1,594,540,397 484,275,768,805
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - - - 8,012,252,948
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - - 2,934,834,075
Phải trả khác 1,206,654,704 21,186,218,824 21,818,191,432 2,317,175,056
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,893,515,403 4,616,514,149 4,553,578,461 1,752,626,201
Nợ dài hạn 10,653,110,544 - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 10,653,110,544 - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,697,830,144,853 1,548,162,323,584 1,450,739,880,694 1,341,205,921,867
Vốn và các quỹ 1,697,830,144,853 1,548,162,323,584 1,450,739,880,694 1,341,205,921,867
Vốn góp 722,339,370,000 722,339,370,000 722,339,370,000 722,339,370,000
Thặng dư vốn cổ phần 610,253,166,720 610,253,166,720 610,253,166,720 610,253,166,720
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -496,682,500 -496,682,500 -228,000,000 -228,000,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 25,679,270,334 - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - 14,322,179,098
Quỹ dự phòng tài chính 29,513,610,983 23,894,449,402 18,808,728,387 14,322,179,098
Quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 281,027,798,333 168,277,570,560 80,757,887,200 -19,802,973,049
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,102,929,510,465 1,855,255,471,025 1,667,826,874,031 1,883,734,671,165