Công ty cổ phần Đầu tư BVG - Mã CK : BVG

  • Doanh thu thuần
  • 549.3 (tỷ VNĐ) (Năm 2008)
  • Lợi nhuận thuần
  • 18.0 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 10.2%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 3.9%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 0.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
Doanh số 121,238,396,170 224,383,042,403 183,845,945,897 189,874,708,588
Các khoản giảm trừ -97,850,390 -4,461,660 -169,531,408 -616,609,854
Doanh số thuần 121,140,545,780 224,378,580,743 183,676,414,489 189,258,098,734
Giá vốn hàng bán -101,000,794,278 -182,671,869,276 -148,438,598,570 -160,652,293,721
Lãi gộp 20,139,751,502 41,706,711,467 35,237,815,919 28,605,805,013
Thu nhập tài chính 3,300,545,606 6,278,061,635 809,239,257 303,028,013
Chi phí tài chính -17,553,993,944 -31,383,314,128 -26,456,806,450 -27,113,259,705
Chi phí tiền lãi -10,407,870,946 -21,831,304,271 -25,135,284,917 -25,997,195,097
Chi phí bán hàng -1,461,157 -2,067,153,042 -1,333,323,902 -1,450,659,630
Chi phí quản lý doanh nghiệp -12,660,790,631 -23,150,649,328 -19,031,117,793 -19,631,347,031
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh -6,775,948,624 -10,924,986,563 -10,774,192,969 -19,286,433,340
Thu nhập khác 2,471,850,839 1,572,296,972 1,248,979,188 44,810,020,480
Chi phí khác -78,251,753 -1,842,932,292 -852,363,031 -27,893,469,329
Thu nhập khác, ròng 2,393,599,086 -270,635,320 396,616,157 16,916,551,151
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - -5,597,167,728 -5,372,898,275
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế -4,382,349,538 -11,195,621,883 -15,974,744,540 -7,742,780,464
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời - - - -
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại - - - -
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp - - - -
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế -4,382,349,538 -11,195,621,883 -15,974,744,540 -7,742,780,464
Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,072,414 1,159,257,811 342,324,395 98,303,512
Cổ đông của Công ty mẹ -4,384,421,952 -12,354,879,694 -16,317,068,935 -7,841,083,976
Lãi cơ bản trên cổ phiếu -450 -1,267 -1,673 -804
Lãi trên cổ phiếu pha loãng - - - -