Công ty cổ phần Đầu tư BVG - Mã CK : BVG

  • ROA
  • 10.6% (Năm 2008)
  • ROE
  • 30.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 64.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 30.7%
  • Vốn điều lệ
  • 57.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 194,796,062,605 232,372,665,819 249,703,912,356 221,610,173,708
Tiền và tương đương tiền 5,502,290,296 16,119,787,340 5,212,709,298 4,911,477,361
Tiền 5,502,290,296 6,119,787,340 5,212,709,298 4,911,477,361
Các khoản tương đương tiền - 10,000,000,000 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 125,460,495,853 99,571,205,077 106,862,487,735 109,921,625,523
Phải thu khách hàng 49,651,082,615 68,479,659,258 57,928,065,180 64,266,458,989
Trả trước người bán 1,517,409,410 1,662,249,996 5,079,080,340 796,707,183
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 80,128,579,398 37,285,061,601 48,910,210,110 49,671,081,007
Dự phòng nợ khó đòi -5,836,575,570 -7,855,765,778 -5,054,867,895 -4,812,621,656
Hàng tồn kho, ròng 62,723,765,167 114,882,540,833 127,502,851,004 103,070,158,449
Hàng tồn kho 62,723,765,167 114,882,540,833 127,502,851,004 103,270,661,475
Dự phòng giảm giá HTK - - - -200,503,026
Tài sản lưu động khác 1,109,511,289 1,799,132,569 10,125,864,319 3,706,912,375
Trả trước ngắn hạn 181,627,149 1,659,070,551 1,981,269,568 1,492,076,013
Thuế VAT phải thu 891,400,860 103,578,738 2,876,016,080 413,653,020
Phải thu thuế khác 36,483,280 36,483,280 38,619,472 36,872,872
Tài sản lưu động khác - - 5,229,959,199 1,764,310,470
TÀI SẢN DÀI HẠN 85,781,475,342 182,078,759,818 195,547,416,803 204,884,083,133
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 52,726,401,096 141,217,139,887 169,094,881,295 171,313,239,151
GTCL TSCĐ hữu hình 51,623,282,842 136,210,489,963 150,350,355,709 158,266,689,601
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 99,848,245,394 227,236,589,619 230,764,141,087 225,673,564,791
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -48,224,962,552 -91,026,099,656 -80,413,785,378 -67,406,875,190
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 1,103,118,254 5,006,649,924 4,439,581,436 4,555,252,244
Nguyên giá TSCĐ vô hình 2,256,729,470 6,620,068,390 5,906,495,390 5,906,495,390
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,153,611,216 -1,613,418,466 -1,466,913,954 -1,351,243,146
Xây dựng cơ bản dở dang - - 14,304,944,150 8,491,297,306
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 10,443,843,996 11,534,616,322 13,715,288,234 19,312,455,962
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 4,840,772,326 9,347,044,238 14,944,211,966
Đầu tư dài hạn khác 10,443,843,996 6,693,843,996 4,368,243,996 4,368,243,996
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - 3,900,997,530 4,478,923,090
Tài sản dài hạn khác 12,111,434,539 13,246,905,323 8,836,249,744 9,779,464,930
Trả trước dài hạn 9,165,663,898 9,723,209,122 8,635,625,513 9,578,840,699
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 200,624,231 200,624,231 200,624,231 200,624,231
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 280,577,537,947 414,451,425,637 445,251,329,159 426,494,256,841
NỢ PHẢI TRẢ 215,389,921,313 358,256,015,497 379,509,511,440 344,354,694,582
Nợ ngắn hạn 129,687,989,331 140,703,608,320 180,009,793,910 142,032,828,289
Vay ngắn hạn 41,554,486,340 68,739,004,287 71,997,015,879 71,248,145,333
Phải trả người bán 19,450,610,686 37,843,376,901 38,827,944,445 28,804,867,238
Người mua trả tiền trước 17,559,628,908 5,782,025,535 25,131,935,431 6,807,704,016
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 4,394,681,006 5,117,267,276 3,750,897,954 3,903,293,854
Phải trả người lao động 2,161,110,896 4,517,208,465 2,965,927,492 2,528,042,538
Chi phí phải trả 17,986,486,096 13,790,926,796 33,197,518,534 24,216,964,291
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 21,857,028,185 4,429,895,027 3,882,890,142 4,170,769,944
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 85,701,931,982 217,552,407,177 199,499,717,530 202,321,866,293
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 85,701,931,982 184,795,685,455 197,766,893,250 201,348,717,384
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - 1,732,824,280 973,148,909
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 65,187,616,634 56,195,410,140 60,163,253,393 76,480,322,328
Vốn và các quỹ 65,187,616,634 56,195,410,140 60,163,253,393 76,480,322,328
Vốn góp 97,509,480,000 97,509,480,000 97,509,480,000 97,509,480,000
Thặng dư vốn cổ phần 16,503,370,800 16,503,370,800 16,503,370,800 16,503,370,800
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 7,856,827,827 7,856,827,827 6,719,029,425 6,719,029,425
Quỹ dự phòng tài chính - - 1,137,798,402 1,137,798,402
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 150,037,319 150,037,319 150,037,319 150,037,319
Lãi chưa phân phối -56,281,993,864 -72,772,127,944 -61,856,462,553 -45,539,393,618
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - 5,578,564,326 5,659,239,931
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 280,577,537,947 414,451,425,637 445,251,329,159 426,494,256,841