Công ty Cổ phần Cấp nước Bến Thành - Mã CK : BTW

  • ROA
  • 6.4% (Năm 2008)
  • ROE
  • 6.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 7.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 6.9%
  • Vốn điều lệ
  • 93.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 78,007,159,041 90,508,591,542 80,256,204,083 112,676,697,190
Tiền và tương đương tiền 35,134,054,320 61,739,239,512 46,216,775,073 56,990,215,852
Tiền 30,134,054,320 41,739,239,512 16,216,775,073 16,990,215,852
Các khoản tương đương tiền 5,000,000,000 20,000,000,000 30,000,000,000 40,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 1,000,000,000 - 6,200,000,000 30,000,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 30,000,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 13,213,629,173 11,192,137,854 10,337,377,478 8,527,047,801
Phải thu khách hàng 8,176,214,539 6,446,141,781 6,681,129,878 1,988,018,916
Trả trước người bán 5,443,962,698 5,434,769,824 3,062,574,668 5,553,696,810
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,078,691,309 567,682,295 804,104,885 1,048,809,356
Dự phòng nợ khó đòi -1,485,239,373 -1,256,456,046 -210,431,953 -63,477,281
Hàng tồn kho, ròng 16,157,210,562 10,858,745,261 9,098,776,528 11,124,428,008
Hàng tồn kho 16,157,210,562 10,858,745,261 9,098,776,528 11,124,428,008
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 12,502,264,986 6,718,468,915 8,403,275,004 6,035,005,529
Trả trước ngắn hạn 2,353,900,000 1,274,100,000 1,319,400,000 1,383,600,000
Thuế VAT phải thu 9,874,701,121 5,444,368,915 6,315,918,779 2,641,948,579
Phải thu thuế khác 273,663,865 - 767,956,225 556,596,186
Tài sản lưu động khác - - - 1,452,860,764
TÀI SẢN DÀI HẠN 140,289,009,997 109,199,652,943 117,427,883,203 84,579,212,211
Phải thu dài hạn 633,984,542 865,578,359 1,212,969,085 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 1,212,969,085 1,212,969,085 1,212,969,085 -
Dự phòng phải thu dài hạn -578,984,543 -347,390,726 - -
Tài sản cố định 94,636,594,172 87,024,909,853 85,695,564,849 70,101,949,436
GTCL TSCĐ hữu hình 92,955,185,642 85,586,605,145 85,055,140,209 61,875,512,944
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 196,083,113,643 174,029,303,803 160,678,359,256 127,688,161,767
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -103,127,928,001 -88,442,698,658 -75,623,219,047 -65,812,648,823
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 1,681,408,530 1,438,304,708 640,424,640 667,143,348
Nguyên giá TSCĐ vô hình 3,445,423,520 2,510,423,520 1,069,400,000 904,400,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,764,014,990 -1,072,118,812 -428,975,360 -237,256,652
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 7,559,293,144
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - 10,000,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - 10,000,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 2,887,204,887 2,766,439,136 16,232,534,984 4,477,262,775
Trả trước dài hạn - 1,070,130,015 15,388,331,696 4,418,099,609
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 4,163,166 4,163,166 4,163,166 4,163,166
Các tài sản dài hạn khác - - - 55,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 218,296,169,038 199,708,244,485 197,684,087,286 197,255,909,401
NỢ PHẢI TRẢ 71,590,606,120 57,350,265,458 58,469,424,541 50,160,008,089
Nợ ngắn hạn 58,477,668,387 57,350,265,458 58,469,424,541 50,160,008,089
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 30,095,046,352 35,013,646,272 39,087,379,968 30,096,559,560
Người mua trả tiền trước 2,027,259,159 1,924,035,802 1,323,262,830 2,082,253,691
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 4,178,667,256 4,322,367,020 4,204,699,354 6,457,560,740
Phải trả người lao động 11,571,693,854 9,077,473,508 7,794,128,269 6,278,664,702
Chi phí phải trả 7,705,892,078 4,338,999,049 2,196,127,051 1,138,142,008
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 714,017,068 621,995,318 657,633,908 642,817,477
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 13,112,937,733 - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 13,112,937,733 - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 146,705,562,918 142,357,979,027 139,214,662,745 147,095,901,312
Vốn và các quỹ 146,705,562,918 142,357,979,027 139,214,662,745 147,095,901,312
Vốn góp 93,600,000,000 93,600,000,000 93,600,000,000 93,600,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 39,727,979,027 38,175,128,352 37,819,492,618 23,160,199,315
Quỹ dự phòng tài chính - - - 11,575,727,935
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 13,377,583,891 10,582,850,675 7,795,170,127 18,759,974,062
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 218,296,169,038 199,708,244,485 197,684,087,286 197,255,909,401