Công ty Cổ phần Công trình Đô thị Bến Tre - Mã CK : BTU

  • Doanh thu thuần
  • 65.2 (tỷ VNĐ) (Năm 2014)
  • Lợi nhuận thuần
  • 5.7 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 17.9%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 11.3%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 0.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
Doanh số 55,697,419,224 47,921,453,837 65,288,339,337 -
Các khoản giảm trừ - - -57,143,281 -
Doanh số thuần 55,697,419,224 47,921,453,837 65,231,196,056 -
Giá vốn hàng bán -41,595,506,555 -34,132,658,525 -53,520,021,538 -
Lãi gộp 14,101,912,669 13,788,795,312 11,711,174,518 -
Thu nhập tài chính 362,786,816 30,992,050 28,756,472 -
Chi phí tài chính - -1,897,586 -9,120,670 -
Chi phí tiền lãi - - - -
Chi phí bán hàng - - - -
Chi phí quản lý doanh nghiệp -7,541,807,455 -8,151,234,705 -4,743,918,843 -
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh 6,922,892,030 5,666,655,071 6,986,891,477 -
Thu nhập khác 3,743,750 387,648,021 1,028,508,416 -
Chi phí khác - -185,924,169 -625,885,863 -
Thu nhập khác, ròng 3,743,750 201,723,852 402,622,553 -
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - -
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế 6,926,635,780 5,868,378,923 7,389,514,030 -
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời -1,432,928,795 -1,353,170,832 -1,662,420,319 -
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại - - - -
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -1,432,928,795 -1,353,170,832 -1,662,420,319 -
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế 5,493,706,985 4,515,208,091 5,727,093,711 -
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - -
Cổ đông của Công ty mẹ 5,493,706,985 4,515,208,091 5,727,093,711 -
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,246 1,067 - -
Lãi trên cổ phiếu pha loãng 1,246 - - -