Công ty Cổ phần Công trình Đô thị Bến Tre - Mã CK : BTU

  • ROA
  • 11.1% (Năm 2014)
  • ROE
  • 14.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 24.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 14.8%
  • Vốn điều lệ
  • 36.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 42,767,556,143 37,823,142,314 33,224,455,323 -
Tiền và tương đương tiền 9,620,207,987 16,659,066,540 2,590,405,877 -
Tiền 1,334,536,288 16,659,066,540 2,590,405,877 -
Các khoản tương đương tiền 8,285,671,699 - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 26,554,419,789 20,290,759,724 24,919,022,955 -
Phải thu khách hàng 27,638,970,789 21,640,203,231 24,510,014,268 -
Trả trước người bán - - - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 497,368,580 138,908,053 409,008,687 -
Dự phòng nợ khó đòi -1,581,919,580 -1,488,351,560 - -
Hàng tồn kho, ròng 6,291,523,161 580,050,441 5,317,805,845 -
Hàng tồn kho 6,291,523,161 580,050,441 5,317,805,845 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 301,405,206 293,265,609 397,220,646 -
Trả trước ngắn hạn 301,187,436 293,265,609 397,220,646 -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác 217,770 - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 10,968,401,903 13,772,928,895 18,184,461,906 -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 7,860,353,932 8,465,835,560 10,662,457,361 -
GTCL TSCĐ hữu hình 7,860,353,932 8,465,835,560 10,662,457,361 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 19,074,518,640 17,435,491,368 17,435,491,368 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -11,214,164,708 -8,969,655,808 -6,773,034,007 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 2,947,220,006 5,285,034,508 7,522,004,545 -
Trả trước dài hạn 2,947,220,006 5,285,034,508 7,522,004,545 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 53,735,958,046 51,596,071,209 51,408,917,229 -
NỢ PHẢI TRẢ 11,987,929,820 11,400,556,367 12,599,529,544 -
Nợ ngắn hạn 11,987,929,820 11,400,556,367 12,599,529,544 -
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 2,495,234,843 2,092,169,964 3,479,812,636 -
Người mua trả tiền trước 2,191,440,909 - 42,152,860 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,105,045,990 3,069,930,552 810,281,193 -
Phải trả người lao động 3,222,097,945 3,597,583,081 4,755,435,058 -
Chi phí phải trả 636,653,412 4,160,000 72,050,624 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 36,335,753 1,081,045,866 748,059,116 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 41,748,028,226 40,195,514,842 38,809,387,685 -
Vốn và các quỹ 41,427,344,995 39,829,019,727 38,218,800,685 -
Vốn góp 36,000,000,000 36,000,000,000 36,000,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 1,828,741,470 900,945,819 2,218,800,685 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 3,598,603,525 2,928,073,908 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 320,683,231 366,495,115 590,587,000 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 53,735,958,046 51,596,071,209 51,408,917,229 -