Công ty Cổ phần Thương mại - Dịch vụ Bến Thành - Mã CK : BTT

  • Doanh thu thuần
  • 329.7 (tỷ VNĐ) (Năm 2007)
  • Lợi nhuận thuần
  • 18.7 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 14.4%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 6.4%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 3,002.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
Doanh số 365,708,411,540 333,861,547,823 329,240,772,567 338,366,050,109
Các khoản giảm trừ - - - -659,520
Doanh số thuần 365,708,411,540 333,861,547,823 329,240,772,567 338,365,390,589
Giá vốn hàng bán -271,535,447,313 -245,121,183,984 -234,426,786,149 -241,765,626,194
Lãi gộp 94,172,964,227 88,740,363,839 94,813,986,418 96,599,764,395
Thu nhập tài chính 4,476,335,395 7,512,566,214 5,986,035,531 10,929,822,062
Chi phí tài chính -779,072,868 880,247,606 -346,168,132 12,839,283,342
Chi phí tiền lãi -616,850,792 - - -
Chi phí bán hàng -32,393,512,105 -36,719,519,273 -33,962,409,659 -39,601,859,381
Chi phí quản lý doanh nghiệp -22,460,185,175 -23,148,032,825 -18,616,173,098 -20,526,538,612
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh 37,934,151,109 37,357,130,216 48,024,266,582 60,240,471,806
Thu nhập khác 1,237,618,359 14,098,588,181 1,887,354,890 1,904,077,304
Chi phí khác -162,898,579 -2,317,132,453 -427,749,478 -27,327,667
Thu nhập khác, ròng 1,074,719,780 11,781,455,728 1,459,605,412 1,876,749,637
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - 750,198,024
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế 39,008,870,889 49,138,585,944 49,483,871,994 62,867,419,467
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời -8,620,041,244 -10,860,072,983 -10,786,660,971 -15,400,848,954
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại 748,976,695 - - -
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -7,871,064,549 -10,860,072,983 -10,786,660,971 -15,400,848,954
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế 31,137,806,340 38,278,512,961 38,697,211,023 47,466,570,513
Lợi ích của cổ đông thiểu số 358,251,107 412,906,607 384,850,734 474,168,896
Cổ đông của Công ty mẹ 30,779,555,233 37,865,606,354 38,312,360,289 46,992,401,617
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2,532 2,914 2,989 4,433
Lãi trên cổ phiếu pha loãng 2,532 - - -