Công ty Cổ phần Thương mại - Dịch vụ Bến Thành - Mã CK : BTT

  • Doanh thu thuần
  • 311.0 (tỷ VNĐ) (Năm 2008)
  • Lợi nhuận thuần
  • 18.5 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 17.8%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 6.9%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 2,029.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Doanh số 357,383,556,597 365,708,411,540 333,861,547,823 329,240,772,567
Các khoản giảm trừ - - - -
Doanh số thuần 357,383,556,597 365,708,411,540 333,861,547,823 329,240,772,567
Giá vốn hàng bán -240,384,894,212 -271,535,447,313 -245,121,183,984 -234,426,786,149
Lãi gộp 116,998,662,385 94,172,964,227 88,740,363,839 94,813,986,418
Thu nhập tài chính 5,734,371,479 4,476,335,395 7,512,566,214 5,986,035,531
Chi phí tài chính -832,976,601 -779,072,868 880,247,606 -346,168,132
Chi phí tiền lãi -819,961,914 -616,850,792 - -
Chi phí bán hàng -41,198,674,726 -32,393,512,105 -36,719,519,273 -33,962,409,659
Chi phí quản lý doanh nghiệp -27,023,079,016 -22,460,185,175 -23,148,032,825 -18,616,173,098
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh 48,319,543,354 37,934,151,109 37,357,130,216 48,024,266,582
Thu nhập khác 667,825,423 1,237,618,359 14,098,588,181 1,887,354,890
Chi phí khác -364,765,691 -162,898,579 -2,317,132,453 -427,749,478
Thu nhập khác, ròng 303,059,732 1,074,719,780 11,781,455,728 1,459,605,412
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - -
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế 48,622,603,086 39,008,870,889 49,138,585,944 49,483,871,994
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời -10,140,054,249 -8,620,041,244 -10,860,072,983 -10,786,660,971
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại 41,048,107 748,976,695 - -
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -10,099,006,142 -7,871,064,549 -10,860,072,983 -10,786,660,971
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế 38,523,596,944 31,137,806,340 38,278,512,961 38,697,211,023
Lợi ích của cổ đông thiểu số - 358,251,107 412,906,607 384,850,734
Cổ đông của Công ty mẹ 38,523,596,944 30,779,555,233 37,865,606,354 38,312,360,289
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2,536 2,532 2,914 2,989
Lãi trên cổ phiếu pha loãng 2,536 2,532 - -