Công ty Cổ phần Thương mại - Dịch vụ Bến Thành - Mã CK : BTT

  • ROA
  • 5.9% (Năm 2007)
  • ROE
  • 7.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 23.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 7.8%
  • Vốn điều lệ
  • 88.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 94,567,554,939 125,528,111,007 110,451,424,701 138,960,232,668
Tiền và tương đương tiền 51,544,007,434 80,125,198,577 61,506,719,534 55,660,552,187
Tiền 4,336,615,270 2,292,742,084 2,606,367,678 3,219,566,331
Các khoản tương đương tiền 47,207,392,164 77,832,456,493 58,900,351,856 52,440,985,856
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - 10,000,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 10,000,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 7,649,494,238 3,161,420,235 10,333,001,857 32,703,561,789
Phải thu khách hàng 352,916,548 408,633,334 3,207,340,857 5,899,049,748
Trả trước người bán 550,134,350 1,795,900,239 123,161,000 1,693,459,226
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,746,443,340 956,886,662 7,002,500,000 25,111,052,815
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 34,597,003,401 41,096,969,664 37,909,906,397 40,378,035,381
Hàng tồn kho 34,597,003,401 41,096,969,664 37,909,906,397 40,378,035,381
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 777,049,866 1,144,522,531 701,796,913 218,083,311
Trả trước ngắn hạn 777,049,866 872,249,779 701,796,913 89,083,311
Thuế VAT phải thu - 272,272,752 - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 129,000,000
TÀI SẢN DÀI HẠN 323,919,965,578 248,138,225,963 231,204,278,796 214,327,555,680
Phải thu dài hạn 14,000,000,000 - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 137,712,181,987 93,789,992,858 96,283,935,235 145,148,878,457
GTCL TSCĐ hữu hình 112,589,041,987 68,923,892,858 71,397,061,041 67,865,594,108
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 163,511,810,947 116,605,033,612 114,592,488,289 105,054,422,667
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -50,922,768,960 -47,681,140,754 -43,195,427,248 -37,188,828,559
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 25,123,140,000 24,866,100,000 24,886,874,194 24,920,474,194
Nguyên giá TSCĐ vô hình 25,255,940,000 24,998,900,000 24,998,900,000 24,998,900,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -132,800,000 -132,800,000 -112,025,806 -78,425,806
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 52,362,810,155
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 91,316,037,471 75,242,255,819 84,885,929,295 66,122,683,716
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 55,216,037,471 54,042,255,819 61,202,566,091 62,210,263,323
Đầu tư dài hạn khác 36,100,000,000 21,200,000,000 24,812,000,000 4,812,026,903
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - -1,128,636,796 -899,606,510
Lợi thế thương mại - - - 2,913,585,173
Tài sản dài hạn khác 8,661,057,986 3,892,966,590 4,981,536,073 142,408,334
Trả trước dài hạn 7,412,921,535 3,144,226,956 2,512,112,124 142,408,334
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 748,976,695 - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 418,487,520,517 373,666,336,970 341,655,703,497 353,287,788,348
NỢ PHẢI TRẢ 127,472,064,219 87,828,644,449 70,624,131,687 82,120,475,421
Nợ ngắn hạn 56,352,400,394 52,967,822,957 48,626,822,120 60,268,632,535
Vay ngắn hạn - 1,084,000,000 - -
Phải trả người bán 31,891,319,023 27,203,654,558 23,656,335,580 24,571,114,499
Người mua trả tiền trước 4,253,881,303 5,917,057,633 1,711,721,633 3,995,715,968
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 6,711,514,033 2,877,074,156 8,346,460,859 17,481,938,034
Phải trả người lao động 7,456,681,917 11,406,952,591 8,432,541,828 10,250,053,380
Chi phí phải trả 290,643,948 345,975,714 101,048,000 95,000,000
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 392,512,084 573,495,410 486,457,940 311,595,144
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 71,119,663,825 34,860,821,492 21,997,309,567 21,851,842,886
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 61,380,973,900 22,954,131,567 21,997,309,567 21,639,759,567
Vay dài hạn 9,738,689,925 11,906,689,925 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 212,083,319
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 291,015,456,298 285,837,692,521 271,031,571,810 269,671,302,410
Vốn và các quỹ 291,015,456,298 285,837,692,521 271,031,571,810 269,671,302,410
Vốn góp 106,000,000,000 106,000,000,000 106,000,000,000 106,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 109,419,120,000 109,419,120,000 109,419,120,000 109,419,120,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -2,240,000 -2,240,000 -2,240,000 -2,240,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 45,134,819,149 33,134,819,149 21,166,920,331 9,156,926,111
Quỹ dự phòng tài chính - - - 9,746,504,533
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 29,069,895,971 35,837,996,103 33,031,135,295 35,350,991,766
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 1,496,010,517
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 418,487,520,517 373,666,336,970 341,655,703,497 353,287,788,348