Công ty Cổ phần Thương mại - Dịch vụ Bến Thành - Mã CK : BTT

  • ROA
  • 5.6% (Năm 2008)
  • ROE
  • 7.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 29.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 7.9%
  • Vốn điều lệ
  • 88.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 124,619,234,967 94,567,554,939 125,528,111,007 110,451,424,701
Tiền và tương đương tiền 57,901,332,933 51,544,007,434 80,125,198,577 61,506,719,534
Tiền 3,184,903,722 4,336,615,270 2,292,742,084 2,606,367,678
Các khoản tương đương tiền 54,716,429,211 47,207,392,164 77,832,456,493 58,900,351,856
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 29,981,302,158 7,649,494,238 3,161,420,235 10,333,001,857
Phải thu khách hàng 348,606,738 352,916,548 408,633,334 3,207,340,857
Trả trước người bán 27,542,033,420 550,134,350 1,795,900,239 123,161,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,090,662,000 1,746,443,340 956,886,662 7,002,500,000
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 35,387,174,812 34,597,003,401 41,096,969,664 37,909,906,397
Hàng tồn kho 35,774,998,377 34,597,003,401 41,096,969,664 37,909,906,397
Dự phòng giảm giá HTK -387,823,565 - - -
Tài sản lưu động khác 1,349,425,064 777,049,866 1,144,522,531 701,796,913
Trả trước ngắn hạn 1,349,425,064 777,049,866 872,249,779 701,796,913
Thuế VAT phải thu - - 272,272,752 -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 333,869,724,775 323,919,965,578 248,138,225,963 231,204,278,796
Phải thu dài hạn 18,400,000,000 14,000,000,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 166,976,003,684 137,712,181,987 93,789,992,858 96,283,935,235
GTCL TSCĐ hữu hình 141,915,128,684 112,589,041,987 68,923,892,858 71,397,061,041
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 201,383,949,437 163,511,810,947 116,605,033,612 114,592,488,289
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -59,468,820,753 -50,922,768,960 -47,681,140,754 -43,195,427,248
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 25,060,875,000 25,123,140,000 24,866,100,000 24,886,874,194
Nguyên giá TSCĐ vô hình 25,291,062,500 25,255,940,000 24,998,900,000 24,998,900,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -230,187,500 -132,800,000 -132,800,000 -112,025,806
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 105,884,140,532 91,316,037,471 75,242,255,819 84,885,929,295
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 51,667,740,532 55,216,037,471 54,042,255,819 61,202,566,091
Đầu tư dài hạn khác 54,216,400,000 36,100,000,000 21,200,000,000 24,812,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -1,128,636,796
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 8,515,342,562 8,661,057,986 3,892,966,590 4,981,536,073
Trả trước dài hạn 6,797,668,472 7,412,921,535 3,144,226,956 2,512,112,124
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 790,024,802 748,976,695 - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 458,488,959,742 418,487,520,517 373,666,336,970 341,655,703,497
NỢ PHẢI TRẢ 147,724,369,722 127,472,064,219 87,828,644,449 70,624,131,687
Nợ ngắn hạn 57,334,259,822 56,352,400,394 52,967,822,957 48,626,822,120
Vay ngắn hạn - - 1,084,000,000 -
Phải trả người bán 24,608,432,907 31,891,319,023 27,203,654,558 23,656,335,580
Người mua trả tiền trước 4,191,560,274 4,253,881,303 5,917,057,633 1,711,721,633
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 10,396,019,501 6,711,514,033 2,877,074,156 8,346,460,859
Phải trả người lao động 14,040,048,198 7,456,681,917 11,406,952,591 8,432,541,828
Chi phí phải trả 131,593,455 290,643,948 345,975,714 101,048,000
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 817,401,505 392,512,084 573,495,410 486,457,940
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 90,390,109,900 71,119,663,825 34,860,821,492 21,997,309,567
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 90,390,109,900 61,380,973,900 22,954,131,567 21,997,309,567
Vay dài hạn - 9,738,689,925 11,906,689,925 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 310,764,590,020 291,015,456,298 285,837,692,521 271,031,571,810
Vốn và các quỹ 310,764,590,020 291,015,456,298 285,837,692,521 271,031,571,810
Vốn góp 135,000,000,000 106,000,000,000 106,000,000,000 106,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 86,632,090,000 109,419,120,000 109,419,120,000 109,419,120,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - -2,240,000 -2,240,000 -2,240,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 52,134,819,149 45,134,819,149 33,134,819,149 21,166,920,331
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 36,997,680,871 29,069,895,971 35,837,996,103 33,031,135,295
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 458,488,959,742 418,487,520,517 373,666,336,970 341,655,703,497