Công ty Cổ phần Cơ khí và Xây dựng Bình Triệu - Mã CK : BTC

  • ROA
  • 1.3% (Năm 2007)
  • ROE
  • 8.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 84.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 8.2%
  • Vốn điều lệ
  • 13.2 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 22,673,247,653 21,088,661,794 24,184,147,350 53,516,012,266
Tiền và tương đương tiền 1,052,189,301 3,009,388,006 17,159,975,923 20,966,597,355
Tiền 1,052,189,301 854,974,543 1,110,975,923 10,144,097,355
Các khoản tương đương tiền - 2,154,413,463 16,049,000,000 10,822,500,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 1,129,851,210 15,630,090,978 4,706,432,136 8,215,287,011
Phải thu khách hàng 1,033,233,974 491,669,575 4,619,425,655 6,633,438,865
Trả trước người bán 1,128,923,210 2,587,493,403 7,408,790 1,540,434,530
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 928,000 12,550,928,000 79,597,691 41,413,616
Dự phòng nợ khó đòi -1,033,233,974 - - -
Hàng tồn kho, ròng 19,022,241,322 1,563,138,034 1,400,000,910 18,608,276,597
Hàng tồn kho 19,022,241,322 1,563,138,034 1,400,000,910 18,608,276,597
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 1,468,965,820 886,044,776 917,738,381 5,725,851,303
Trả trước ngắn hạn - - - 128,767,530
Thuế VAT phải thu 1,425,649,118 842,357,518 911,110,129 5,074,728,151
Phải thu thuế khác 43,316,702 43,687,258 3,000,000 71,062,943
Tài sản lưu động khác - - 3,628,252 451,292,679
TÀI SẢN DÀI HẠN 32,999,788,654 2,130,670,347 11,872,962,506 15,276,992,057
Phải thu dài hạn 28,700,000,000 - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 28,700,000,000 - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 2,797,200 160,033,759 8,377,883,007 6,181,764,673
GTCL TSCĐ hữu hình 2,797,200 160,033,759 144,257,624 1,866,665,220
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 36,363,636 201,063,636 164,700,000 13,131,407,380
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -33,566,436 -41,029,877 -20,442,376 -11,264,742,160
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - 8,233,625,383 4,315,099,453
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - 3,495,079,499 9,000,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - 1,608,771,128 -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - 9,000,000,000
Đầu tư dài hạn khác - - 1,886,308,371 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 4,296,991,454 1,970,636,588 - 95,227,384
Trả trước dài hạn - - - 95,227,384
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 4,296,991,454 1,970,636,588 - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 55,673,036,307 23,219,332,141 36,057,109,856 68,793,004,323
NỢ PHẢI TRẢ 49,891,154,626 6,296,335,607 10,161,936,043 45,560,836,101
Nợ ngắn hạn 49,891,154,626 6,288,535,607 10,016,383,443 45,557,836,101
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 554,946,012 276,634,420 476,621,015 673,336,851
Người mua trả tiền trước - 852,319,994 - 20,548,177,725
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 4,283,129,374 5,103,226,920 2,303,734,892 1,578,052,663
Phải trả người lao động 2,498,772,963 - 4,104,726,167 1,593,820,000
Chi phí phải trả - 50,000,000 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 42,554,306,277 6,354,273 2,489,606,764 20,526,969,943
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 7,800,000 145,552,600 3,000,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 7,800,000 145,552,600 3,000,000
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 5,781,881,681 16,922,996,534 25,895,173,813 23,232,168,222
Vốn và các quỹ 5,781,881,681 16,922,996,534 25,895,173,813 23,232,168,222
Vốn góp 14,291,030,000 14,291,030,000 14,291,030,000 14,291,030,000
Thặng dư vốn cổ phần 445,617,017 445,617,017 445,617,017 445,617,017
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 2,571,025,926 2,571,025,926 2,571,025,926 2,076,626,841
Quỹ dự phòng tài chính - - 1,285,311,591 1,038,112,048
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 1,285,311,591 1,285,311,591 - -
Lãi chưa phân phối -12,811,102,853 -1,669,988,000 7,302,189,279 5,380,782,316
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 55,673,036,307 23,219,332,141 36,057,109,856 68,793,004,323