Công ty TNHH MTV Lọc - Hóa dầu Bình Sơn - Mã CK : BSR

  • ROA
  • 10.2% (Năm 2015)
  • ROE
  • 19.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 47.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 19.2%
  • Vốn điều lệ
  • 28,602.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 30,182,487,498,750 26,617,928,855,565 -
Tiền và tương đương tiền - 12,784,487,396,432 12,861,331,196,548 -
Tiền - 819,255,019,473 464,388,374,620 -
Các khoản tương đương tiền - 11,965,232,376,959 12,396,942,821,928 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 4,300,000,000 2,000,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 10,493,651,023,643 7,779,598,710,103 -
Phải thu khách hàng - 9,749,150,360,058 7,249,650,080,368 -
Trả trước người bán - 642,578,161,851 431,779,245,835 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 89,983,405,663 74,624,358,105 -
Dự phòng nợ khó đòi - -1,082,436,451 -734,888,920 -
Hàng tồn kho, ròng - 6,805,220,928,631 5,873,741,454,414 -
Hàng tồn kho - 6,870,536,700,676 6,479,695,183,851 -
Dự phòng giảm giá HTK - -65,315,772,045 -605,953,729,437 -
Tài sản lưu động khác - 94,828,150,044 101,257,494,500 -
Trả trước ngắn hạn - 89,228,716,247 100,202,697,315 -
Thuế VAT phải thu - 371,059,668 100,503,150 -
Phải thu thuế khác - 5,228,374,129 954,294,035 -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 32,507,960,844,831 33,305,781,740,569 -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 31,703,903,479,649 33,005,171,095,812 -
GTCL TSCĐ hữu hình - 31,353,853,278,293 32,659,404,166,274 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 46,480,840,337,898 45,300,305,734,517 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -15,126,987,059,605 -12,640,901,568,243 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 350,050,201,356 345,766,929,538 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 575,480,559,248 528,461,700,604 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -225,430,357,892 -182,694,771,066 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 11,244,000,000 11,244,000,000 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 11,244,000,000 11,244,000,000 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 3,241,620,784 38,512,177,111 -
Trả trước dài hạn - 3,241,620,784 38,512,177,111 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 62,690,448,343,581 59,923,710,596,134 -
NỢ PHẢI TRẢ - 30,117,065,731,810 28,176,990,324,605 -
Nợ ngắn hạn - 14,956,162,714,126 11,397,228,900,048 -
Vay ngắn hạn - 3,852,869,362,811 3,885,495,888,886 -
Phải trả người bán - 5,790,100,035,591 4,449,666,326,281 -
Người mua trả tiền trước - 789,202,202 1,497,139,744 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 1,347,079,565,051 1,873,717,059,350 -
Phải trả người lao động - 160,894,925,277 165,877,261,061 -
Chi phí phải trả - 114,196,719,236 56,852,300,190 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 3,562,966,226,487 880,411,073,644 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 15,160,903,017,684 16,779,761,424,557 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 12,625,799,968,612 15,488,986,328,284 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - 12,373,991,826 7,822,153,274 -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - 1,337,013,266,449 639,825,000,000 -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - 1,185,715,790,797 643,127,942,999 -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 32,573,382,611,771 31,746,720,271,529 -
Vốn và các quỹ - 32,573,382,611,771 31,746,720,271,529 -
Vốn góp - 29,315,353,320,260 28,601,997,800,456 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 3,054,602,970,980 1,553,551,911,923 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - 106,709,914 123,715,583 -
Lãi chưa phân phối - -2,946,634,406 1,367,453,100,694 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 62,690,448,343,581 59,923,710,596,134 -