Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Bình Phước - Mã CK : BPW

  • ROA
  • 0.6% (Năm 2015)
  • ROE
  • 1.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 55.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 1.3%
  • Vốn điều lệ
  • 51.1 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 112,921,722,027 94,558,599,172 - -
Tiền và tương đương tiền 40,774,685,868 34,405,631,840 - -
Tiền 6,960,432,938 5,567,359,371 - -
Các khoản tương đương tiền 33,814,252,930 28,838,272,469 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 14,000,000,000 7,000,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 8,150,119,285 10,412,033,274 - -
Phải thu khách hàng 6,886,160,573 3,801,346,312 - -
Trả trước người bán 128,839,850 537,609,850 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,135,118,862 6,073,077,112 - -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 8,671,335,143 10,425,278,913 - -
Hàng tồn kho 8,671,335,143 10,425,278,913 - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 41,325,581,731 32,315,655,145 - -
Trả trước ngắn hạn - 32,054,042,443 - -
Thuế VAT phải thu 41,182,220,757 261,612,702 - -
Phải thu thuế khác 143,360,974 - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 500,164,030,897 468,226,332,488 - -
Phải thu dài hạn - 55,639,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 55,639,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 220,346,125,299 234,660,408,340 - -
GTCL TSCĐ hữu hình 220,339,209,976 234,645,993,017 - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 379,531,167,395 379,275,140,912 - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -159,191,957,419 -144,629,147,895 - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 6,915,323 14,415,323 - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 3,653,620,070 3,653,620,070 - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -3,646,704,747 -3,639,204,747 - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 2,105,330,764 1,683,771,462 - -
Trả trước dài hạn 2,105,330,764 1,683,771,462 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 613,085,752,924 562,784,931,660 - -
NỢ PHẢI TRẢ 308,820,998,479 311,067,486,757 - -
Nợ ngắn hạn 102,976,091,525 120,594,492,529 - -
Vay ngắn hạn 1,566,610,000 1,566,610,000 - -
Phải trả người bán 84,539,250,134 99,456,333,041 - -
Người mua trả tiền trước 167,617,618 109,019,902 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 974,476,807 2,181,620,403 - -
Phải trả người lao động 3,064,096,866 2,962,382,602 - -
Chi phí phải trả 6,292,255 3,212,019,775 - -
Phải trả nội bộ - 545,049,724 - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 8,755,904,319 7,569,085,991 - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 205,844,906,954 190,472,994,228 - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 205,844,906,954 190,472,994,228 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 304,264,754,445 251,717,444,903 - -
Vốn và các quỹ 304,264,754,445 251,717,444,903 - -
Vốn góp 53,676,206,273 51,106,296,481 - -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác 217,838,133,003 167,545,631,252 - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 24,778,165,919 24,778,165,919 - -
Chênh lệch tỷ giá 266,612,307 259,808,506 - -
Quỹ đầu tư và phát triển 7,705,336,915 7,705,336,915 - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 300,028 322,205,830 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 613,085,752,924 562,784,931,660 - -