Công ty Cổ phần Vicem Bao bì Bỉm Sơn - Mã CK : BPC

  • ROA
  • 11.2% (Năm 2008)
  • ROE
  • 13.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 16.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 13.5%
  • Vốn điều lệ
  • 38.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 246,862,889,446 205,728,656,680 168,190,916,335 144,793,174,163
Tiền và tương đương tiền 24,824,612,413 9,991,437,503 968,785,187 5,807,327,221
Tiền 24,824,612,413 9,991,437,503 968,785,187 5,807,327,221
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 2,546,712,550 2,637,036,200 2,351,703,300 2,517,909,700
Đầu tư ngắn hạn 4,997,454,550 4,997,454,550 4,997,454,550 4,997,454,550
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -2,450,742,000 -2,360,418,350 -2,645,751,250 -2,479,544,850
Các khoản phải thu 194,525,975,564 166,783,428,179 146,170,316,621 112,391,063,261
Phải thu khách hàng 194,322,855,213 166,831,858,813 143,643,970,173 112,791,085,437
Trả trước người bán 55,000,000 55,000,000 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 314,270,351 143,299,366 2,966,755,348 669,411,824
Dự phòng nợ khó đòi -166,150,000 -246,730,000 -440,408,900 -1,069,434,000
Hàng tồn kho, ròng 24,920,154,598 26,198,509,382 18,585,529,146 23,866,158,111
Hàng tồn kho 24,920,154,598 26,198,509,382 18,585,529,146 23,866,158,111
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 45,434,321 118,245,416 114,582,081 210,715,870
Trả trước ngắn hạn - 24,220,773 22,240,000 -
Thuế VAT phải thu - 71,222,011 - -
Phải thu thuế khác 45,434,321 22,802,632 92,342,081 210,715,870
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 5,249,049,517 8,229,072,873 17,746,019,729 24,743,409,730
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 5,249,049,517 8,229,072,873 17,601,982,061 24,743,409,730
GTCL TSCĐ hữu hình 5,249,049,517 8,229,072,873 17,601,982,061 24,599,372,062
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 110,047,827,280 109,670,519,152 108,506,809,405 108,265,663,950
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -104,798,777,763 -101,441,446,279 -90,904,827,344 -83,666,291,888
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 144,037,668
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - - - -
Trả trước dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 252,111,938,963 213,957,729,553 185,936,936,064 169,536,583,893
NỢ PHẢI TRẢ 149,053,780,669 114,802,494,900 95,566,357,357 82,102,061,153
Nợ ngắn hạn 149,053,780,669 114,802,494,900 95,566,357,357 82,102,061,153
Vay ngắn hạn 86,900,000,000 60,000,000,000 52,400,000,000 38,800,000,000
Phải trả người bán 51,118,020,958 41,004,788,125 32,455,359,659 34,141,556,412
Người mua trả tiền trước - - - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,389,090,741 919,159,256 1,808,562,683 1,417,761,865
Phải trả người lao động 7,888,928,598 9,654,484,292 7,690,303,007 5,208,764,921
Chi phí phải trả 810,340,738 354,902,333 969,236,986 1,306,331,625
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 851,553,548 760,520,982 242,895,022 1,227,646,330
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 103,058,158,294 99,155,234,653 90,370,578,707 87,434,522,740
Vốn và các quỹ 103,058,158,294 99,155,234,653 90,370,578,707 87,434,522,740
Vốn góp 38,000,000,000 38,000,000,000 38,000,000,000 38,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 4,590,000,000 4,590,000,000 4,590,000,000 4,590,000,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 46,365,232,779 39,644,232,779 37,260,002,161 35,907,473,479
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 14,102,925,515 16,921,001,874 10,520,576,546 8,937,049,261
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 252,111,938,963 213,957,729,553 185,936,936,064 169,536,583,893