Công ty Cổ phần Bột mỳ Vinafood 1 - Mã CK : BMV

  • ROA
  • 0.0% (Năm 2014)
  • ROE
  • 0.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 100.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.0%
  • Vốn điều lệ
  • 0.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 202,852,656,033 168,039,068,747 208,032,860,059 277,119,453,192
Tiền và tương đương tiền 12,003,845,865 3,611,790,869 24,283,729,805 52,429,939,946
Tiền 12,003,845,865 3,611,790,869 15,283,729,805 30,429,939,946
Các khoản tương đương tiền - - 9,000,000,000 22,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 230,000,000 230,000,000 230,000,000 230,000,000
Đầu tư ngắn hạn - 230,000,000 230,000,000 230,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 62,137,338,263 53,638,227,368 69,630,632,357 78,163,952,380
Phải thu khách hàng 61,735,790,524 51,208,408,466 68,228,577,570 75,996,593,471
Trả trước người bán 184,519,832 1,271,031,976 679,114,134 901,661,644
Phải thu nội bộ - - - 1,265,697,265
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 391,555,907 1,158,786,926 766,606,223 -
Dự phòng nợ khó đòi -174,528,000 - -43,665,570 -
Hàng tồn kho, ròng 128,053,260,098 110,085,415,428 113,619,091,873 145,671,111,860
Hàng tồn kho 128,053,260,098 110,085,415,428 113,619,091,873 146,924,016,768
Dự phòng giảm giá HTK - - - -1,252,904,908
Tài sản lưu động khác 428,211,807 473,635,082 269,406,024 624,449,006
Trả trước ngắn hạn 400,492,515 473,635,082 261,114,679 126,401,279
Thuế VAT phải thu 27,719,292 - 8,291,345 5,524,035
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 492,523,692
TÀI SẢN DÀI HẠN 164,459,678,724 175,739,411,420 165,085,211,989 185,872,543,091
Phải thu dài hạn - - 12,500,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - 12,500,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 159,622,868,601 174,299,221,395 164,576,391,335 185,328,898,789
GTCL TSCĐ hữu hình 159,437,810,533 174,057,821,395 164,576,391,335 46,847,819,825
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 281,122,306,732 284,362,886,771 255,158,793,516 116,609,410,851
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -121,684,496,199 -110,305,065,376 -90,582,402,181 -69,761,591,026
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 185,058,068 241,400,000 - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 385,150,000 385,150,000 101,150,000 101,150,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -200,091,932 -143,750,000 -101,150,000 -101,150,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 138,481,078,964
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,660,021,718 1,440,190,025 496,320,654 543,644,302
Trả trước dài hạn 1,660,021,718 1,440,190,025 496,320,654 531,144,302
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 12,500,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 367,312,334,757 343,778,480,167 373,118,072,048 462,991,996,283
NỢ PHẢI TRẢ 129,075,388,049 101,778,480,167 153,016,125,411 462,991,996,283
Nợ ngắn hạn 128,977,188,249 101,684,800,167 152,922,445,411 267,990,213,886
Vay ngắn hạn 55,416,004,147 75,152,702,228 128,477,467,400 184,949,040,500
Phải trả người bán 58,828,094,309 4,697,597,558 4,207,535,868 22,181,708,910
Người mua trả tiền trước 6,070,000 114,716,125 16,620,000 220,141,668
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,037,585,353 1,952,536,980 3,465,616,245 4,499,548,020
Phải trả người lao động 1,326,345,663 2,180,230,844 1,544,615,208 1,402,389,160
Chi phí phải trả 530,301,102 1,153,138,100 748,157,795 13,061,101,475
Phải trả nội bộ - - - 31,450,847,383
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 9,332,839,491 16,253,647,031 12,223,705,622 10,225,436,770
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 98,199,800 93,680,000 93,680,000 195,001,782,397
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - 194,778,600,579
Phải trả dài hạn khác 98,199,800 93,680,000 93,680,000 -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 223,181,818
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 238,236,946,708 242,000,000,000 220,101,946,637 -
Vốn và các quỹ 238,236,946,708 242,000,000,000 220,101,946,637 -
Vốn góp 242,000,000,000 242,000,000,000 220,000,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -3,763,053,292 - 101,946,637 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 367,312,334,757 343,778,480,167 373,118,072,048 462,991,996,283