Công ty Cổ phần 715 - Mã CK : BMN

  • ROA
  • 0.9% (Năm 2014)
  • ROE
  • 1.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 43.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 1.6%
  • Vốn điều lệ
  • 27.5 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 65,208,848,288 59,656,028,944 35,092,165,313 -
Tiền và tương đương tiền 803,266,323 7,581,402,085 7,231,054,473 -
Tiền 803,266,323 7,581,402,085 7,231,054,473 -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 47,501,682,705 34,966,671,886 13,296,337,866 -
Phải thu khách hàng 43,835,646,509 16,768,314,342 9,526,351,728 -
Trả trước người bán 471,542,500 15,170,082,800 519,085,190 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 3,364,544,241 3,419,773,344 3,588,916,097 -
Dự phòng nợ khó đòi -170,050,545 -391,498,600 -338,015,149 -
Hàng tồn kho, ròng 16,896,279,886 17,098,971,498 14,356,776,149 -
Hàng tồn kho 16,896,279,886 17,098,971,498 14,356,776,149 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 7,619,374 8,983,475 207,996,825 -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu 7,619,374 - 207,996,825 -
Phải thu thuế khác - 8,983,475 - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 9,179,086,983 11,332,654,613 13,535,603,684 -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 7,271,743,343 9,160,802,918 11,085,240,726 -
GTCL TSCĐ hữu hình 7,271,743,343 9,160,802,918 11,085,240,726 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 31,730,931,584 31,692,431,584 32,465,227,744 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -24,459,188,241 -22,531,628,666 -21,379,987,018 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,907,343,640 2,171,851,695 2,450,362,958 -
Trả trước dài hạn 1,907,343,640 2,171,851,695 2,450,362,958 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 74,387,935,271 70,988,683,557 48,627,768,997 -
NỢ PHẢI TRẢ 43,599,710,313 41,017,881,775 21,127,768,997 -
Nợ ngắn hạn 42,804,185,366 40,863,196,828 21,127,768,997 -
Vay ngắn hạn 24,629,528,720 19,341,000,000 500,000,000 -
Phải trả người bán 11,202,638,982 4,688,450,474 4,452,439,072 -
Người mua trả tiền trước 70,394,474 5,961,770,697 6,421,432,995 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,258,111,613 2,232,105,602 670,452,653 -
Phải trả người lao động 1,425,632,247 2,977,048,071 4,001,975 -
Chi phí phải trả - 139,850,000 94,485,000 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 2,737,962,593 5,121,059,200 8,465,650,323 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 347,464,786 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 795,524,947 154,684,947 - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 30,788,224,958 29,970,801,782 27,500,000,000 -
Vốn và các quỹ 30,788,224,958 29,970,801,782 27,500,000,000 -
Vốn góp 27,500,000,000 27,500,000,000 27,500,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 3,288,224,958 2,470,801,782 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 74,387,935,271 70,988,683,557 48,627,768,997 -