Công ty Cổ phần Khoáng sản Bình Định - Mã CK : BMC

  • ROA
  • 35.4% (Năm 2008)
  • ROE
  • 37.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 5.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 37.6%
  • Vốn điều lệ
  • 82.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 130,388,394,097 123,829,540,089 131,921,506,194 137,557,201,488
Tiền và tương đương tiền 78,327,020,017 5,111,022,297 21,186,241,431 4,494,159,196
Tiền 78,327,020,017 5,111,022,297 21,186,241,431 4,494,159,196
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 1,031,690,800 617,463,571 1,642,612,202 21,420,933,856
Phải thu khách hàng 137,830,000 - - 16,861,882,500
Trả trước người bán 437,348,000 30,000,000 55,000,000 365,500,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 456,512,800 587,463,571 1,587,612,202 4,193,551,356
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 46,923,762,062 115,238,224,569 99,207,531,329 101,259,590,866
Hàng tồn kho 46,923,762,062 115,238,224,569 99,207,531,329 101,259,590,866
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 4,105,921,218 2,862,829,652 9,885,121,232 10,382,517,570
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu 2,353,778,274 1,467,022,256 8,055,874,996 5,403,213,931
Phải thu thuế khác 1,752,142,944 1,395,807,396 1,829,246,236 4,979,303,639
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 95,646,499,515 95,722,372,251 105,852,043,703 119,146,083,948
Phải thu dài hạn 4,983,894,000 4,439,717,500 3,816,341,000 3,272,164,500
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 4,983,894,000 4,439,717,500 3,816,341,000 3,272,164,500
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 64,721,214,650 73,737,822,213 82,313,782,848 93,277,868,188
GTCL TSCĐ hữu hình 64,721,214,650 73,737,822,213 82,313,782,848 93,151,986,369
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 210,754,249,406 205,516,933,481 204,781,144,271 204,820,716,997
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -146,033,034,756 -131,779,111,268 -122,467,361,423 -111,668,730,628
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 125,881,819
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 25,941,390,865 17,544,832,538 19,721,919,855 22,596,051,260
Trả trước dài hạn 25,941,390,865 17,544,832,538 19,721,919,855 22,596,051,260
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 226,034,893,612 219,551,912,340 237,773,549,897 256,703,285,436
NỢ PHẢI TRẢ 33,575,770,946 28,319,367,844 42,055,972,059 33,565,086,562
Nợ ngắn hạn 28,978,089,057 22,544,391,416 35,241,550,464 26,093,008,666
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 1,118,830,565 477,729,332 22,043,633 -
Người mua trả tiền trước 2,000,000,000 6,094,501,800 129,753,900 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 6,556,683,520 3,788,357,365 6,464,083,628 1,876,419,786
Phải trả người lao động 2,637,986,741 1,713,144,152 - 10,990,695,537
Chi phí phải trả 14,777,203,339 1,727,106,000 2,840,819,000 7,334,765,428
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,886,281,564 6,998,204,439 20,889,484,975 1,874,264,787
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 4,597,681,889 5,774,976,428 6,814,421,595 7,472,077,896
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 4,597,681,889 5,774,976,428 6,814,421,595 7,472,077,896
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 192,459,122,666 191,232,544,496 195,717,577,838 223,138,198,874
Vốn và các quỹ 192,459,122,666 191,232,544,496 195,717,577,838 223,138,198,874
Vốn góp 123,926,300,000 123,926,300,000 123,926,300,000 123,926,300,000
Thặng dư vốn cổ phần 19,391,000,000 19,391,000,000 19,391,000,000 19,391,000,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 37,586,313,496 36,200,946,838 34,129,645,874 33,971,569,215
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 11,555,509,170 11,714,297,658 18,270,631,964 45,849,329,659
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 226,034,893,612 219,551,912,340 237,773,549,897 256,703,285,436