Công ty Cổ phần Thủy sản Bạc Liêu - Mã CK : BLF

  • Doanh thu thuần
  • 229.9 (tỷ VNĐ) (Năm 2008)
  • Lợi nhuận thuần
  • -5.0 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 8.7%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • -2.1%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • -1,006.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Doanh số 495,943,853,601 663,079,825,924 929,791,826,043 1,365,911,609,860
Các khoản giảm trừ -6,786,818,155 -15,152,912,470 -52,445,273,397 -9,248,224,072
Doanh số thuần 489,157,035,446 647,926,913,454 877,346,552,646 1,356,663,385,788
Giá vốn hàng bán -395,640,660,221 -533,182,295,100 -735,120,553,834 -1,236,454,251,826
Lãi gộp 93,516,375,225 114,744,618,354 142,225,998,812 120,209,133,962
Thu nhập tài chính 1,738,716,822 5,539,576,990 9,870,030,140 5,884,131,849
Chi phí tài chính -20,535,792,418 -33,281,657,977 -37,859,371,576 -30,768,317,009
Chi phí tiền lãi -18,681,928,861 -22,583,114,493 -24,448,091,493 -27,366,108,622
Chi phí bán hàng -49,683,660,695 -58,771,191,855 -73,103,470,474 -65,129,016,213
Chi phí quản lý doanh nghiệp -22,359,135,574 -21,864,589,493 -32,342,382,797 -27,561,011,185
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh 2,676,503,360 6,366,756,019 8,790,804,105 2,634,921,404
Thu nhập khác 36,510,980 1,003,445,927 518,591,974 4,711,428,061
Chi phí khác -1,149,199,016 -2,373,966,952 -6,697,146,335 -3,842,432,941
Thu nhập khác, ròng -1,112,688,036 -1,370,521,025 -6,178,554,361 868,995,120
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - -
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế 1,563,815,324 4,996,234,994 2,612,249,744 3,503,916,524
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời - - - -1,968,582,854
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại - - - -
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp - - - -1,968,582,854
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế 1,563,815,324 4,996,234,994 2,612,249,744 1,535,333,670
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - -
Cổ đông của Công ty mẹ 1,563,815,324 4,996,234,994 2,612,249,744 1,535,333,670
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 149 568 522 307
Lãi trên cổ phiếu pha loãng - - - -