Công ty Cổ phần Thủy sản Bạc Liêu - Mã CK : BLF

  • ROA
  • 7.1% (Năm 2007)
  • ROE
  • 13.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 48.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 13.8%
  • Vốn điều lệ
  • 50.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 442,197,425,070 484,666,872,851 641,739,357,601 347,783,887,546
Tiền và tương đương tiền 16,332,565,167 22,747,354,963 25,090,528,740 21,034,833,235
Tiền 16,332,565,167 22,747,354,963 25,090,528,740 21,034,833,235
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - 3,000,000,000 3,000,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 3,000,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 149,408,533,265 168,674,132,192 355,040,547,822 65,534,499,320
Phải thu khách hàng 95,385,449,818 140,023,936,726 254,512,698,086 55,144,268,788
Trả trước người bán 19,613,760,925 19,911,706,966 25,561,633,647 13,743,306,662
Phải thu nội bộ - - 71,218,041,868 -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 52,127,388,106 23,863,341,283 16,398,886,662 6,005,426,430
Dự phòng nợ khó đòi -17,718,065,584 -15,124,852,783 -12,800,201,323 -9,358,502,560
Hàng tồn kho, ròng 263,998,482,010 277,996,874,893 249,836,953,110 243,156,226,630
Hàng tồn kho 267,442,408,640 278,075,373,219 252,443,434,936 245,762,708,456
Dự phòng giảm giá HTK -3,443,926,630 -78,498,326 -2,606,481,826 -2,606,481,826
Tài sản lưu động khác 12,457,844,628 15,248,510,803 8,771,327,929 15,058,328,361
Trả trước ngắn hạn 788,604,267 1,010,122,395 1,777,145,340 1,459,823,454
Thuế VAT phải thu 10,497,609,951 13,266,126,724 6,390,825,533 10,625,198,467
Phải thu thuế khác 1,171,630,410 972,261,684 603,357,056 268,282,362
Tài sản lưu động khác - - - 2,705,024,078
TÀI SẢN DÀI HẠN 173,918,559,961 167,118,895,645 165,780,834,976 131,904,728,578
Phải thu dài hạn 348,350,400 348,350,400 348,350,400 348,350,400
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 348,350,400 348,350,400 348,350,400 348,350,400
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 154,394,108,409 149,124,692,893 142,898,139,437 119,781,309,874
GTCL TSCĐ hữu hình 148,431,692,725 143,692,443,824 135,905,771,764 109,788,821,409
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 278,939,742,059 252,142,739,231 240,318,409,940 198,134,731,678
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -130,508,049,334 -108,450,295,407 -104,412,638,176 -88,345,910,269
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 5,962,415,684 5,432,249,069 6,992,367,673 6,822,653,311
Nguyên giá TSCĐ vô hình 8,673,560,322 7,733,177,922 9,041,426,297 8,504,475,939
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -2,711,144,638 -2,300,928,853 -2,049,058,624 -1,681,822,628
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 3,169,835,154
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 1,814,113,636 1,814,113,636 1,814,113,636 3,702,272,727
Đầu tư vào các công ty con - - - 3,702,272,727
Đầu tư vào các công ty liên kết 1,814,113,636 1,814,113,636 1,814,113,636 -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 8,171,728,831 11,595,962,817 11,727,238,741 8,072,795,577
Trả trước dài hạn 8,171,728,831 11,595,962,817 11,727,238,741 8,072,795,577
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 616,115,985,031 651,785,768,496 807,520,192,577 479,688,616,124
NỢ PHẢI TRẢ 476,240,358,699 566,339,375,732 723,924,806,779 395,625,229,318
Nợ ngắn hạn 440,178,804,199 485,428,955,232 661,577,108,779 369,323,507,318
Vay ngắn hạn 266,304,486,134 351,022,237,718 413,686,878,563 242,525,607,031
Phải trả người bán 105,664,769,346 98,858,381,528 145,526,387,371 91,230,992,125
Người mua trả tiền trước 45,110,542,274 12,105,604,789 3,503,327,340 4,005,770,915
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,519,417,551 8,091,248,439 12,464,436,109 18,040,576,704
Phải trả người lao động 6,823,428,582 6,331,753,369 6,893,555,602 5,845,135,371
Chi phí phải trả - 2,625,000,000 - -
Phải trả nội bộ - - 71,218,041,868 -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 13,602,626,945 6,394,729,389 10,854,122,978 9,928,366,224
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 36,061,554,500 80,910,420,500 62,347,698,000 26,301,722,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 50,000,000 - - -
Vay dài hạn 29,411,554,500 30,935,420,500 62,347,698,000 26,301,722,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 139,875,626,332 85,446,392,764 83,595,385,798 84,063,386,806
Vốn và các quỹ 139,875,626,332 85,446,392,764 83,595,385,798 84,063,386,806
Vốn góp 105,000,000,000 50,000,000,000 50,000,000,000 50,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 21,884,133,333 21,915,800,000 21,915,800,000 21,915,800,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -10,000 - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 617,225,337 463,691,970 - -
Quỹ dự phòng tài chính - - 463,691,970 463,691,970
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 12,374,277,662 13,066,900,794 11,215,893,828 11,683,894,836
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 616,115,985,031 651,785,768,496 807,520,192,577 479,688,616,124