Công ty Cổ phần Thủy sản Bạc Liêu - Mã CK : BLF

  • ROA
  • -2.3% (Năm 2008)
  • ROE
  • -7.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 67.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -7.0%
  • Vốn điều lệ
  • 50.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 383,159,910,488 442,197,425,070 484,666,872,851 641,739,357,601
Tiền và tương đương tiền 13,741,954,871 16,332,565,167 22,747,354,963 25,090,528,740
Tiền 13,741,954,871 16,332,565,167 22,747,354,963 25,090,528,740
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - 3,000,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 103,833,822,290 149,408,533,265 168,674,132,192 355,040,547,822
Phải thu khách hàng 74,052,884,157 95,385,449,818 140,023,936,726 254,512,698,086
Trả trước người bán 17,508,808,885 19,613,760,925 19,911,706,966 25,561,633,647
Phải thu nội bộ - - - 71,218,041,868
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 33,279,984,291 52,127,388,106 23,863,341,283 16,398,886,662
Dự phòng nợ khó đòi -21,019,311,617 -17,718,065,584 -15,124,852,783 -12,800,201,323
Hàng tồn kho, ròng 255,125,810,483 263,998,482,010 277,996,874,893 249,836,953,110
Hàng tồn kho 260,252,451,265 267,442,408,640 278,075,373,219 252,443,434,936
Dự phòng giảm giá HTK -5,126,640,782 -3,443,926,630 -78,498,326 -2,606,481,826
Tài sản lưu động khác 10,458,322,844 12,457,844,628 15,248,510,803 8,771,327,929
Trả trước ngắn hạn 517,459,901 788,604,267 1,010,122,395 1,777,145,340
Thuế VAT phải thu 8,822,270,123 10,497,609,951 13,266,126,724 6,390,825,533
Phải thu thuế khác 1,118,592,820 1,171,630,410 972,261,684 603,357,056
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 166,077,122,563 173,918,559,961 167,118,895,645 165,780,834,976
Phải thu dài hạn 348,350,400 348,350,400 348,350,400 348,350,400
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 348,350,400 348,350,400 348,350,400 348,350,400
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 151,564,590,974 154,394,108,409 149,124,692,893 142,898,139,437
GTCL TSCĐ hữu hình 146,057,825,082 148,431,692,725 143,692,443,824 135,905,771,764
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 302,995,588,015 278,939,742,059 252,142,739,231 240,318,409,940
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -156,937,762,933 -130,508,049,334 -108,450,295,407 -104,412,638,176
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 5,506,765,892 5,962,415,684 5,432,249,069 6,992,367,673
Nguyên giá TSCĐ vô hình 8,673,560,322 8,673,560,322 7,733,177,922 9,041,426,297
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -3,166,794,430 -2,711,144,638 -2,300,928,853 -2,049,058,624
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 1,814,113,636 1,814,113,636 1,814,113,636 1,814,113,636
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 1,814,113,636 1,814,113,636 1,814,113,636 1,814,113,636
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 7,442,372,162 8,171,728,831 11,595,962,817 11,727,238,741
Trả trước dài hạn 7,442,372,162 8,171,728,831 11,595,962,817 11,727,238,741
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 549,237,033,051 616,115,985,031 651,785,768,496 807,520,192,577
NỢ PHẢI TRẢ 408,250,833,751 476,240,358,699 566,339,375,732 723,924,806,779
Nợ ngắn hạn 380,984,157,939 440,178,804,199 485,428,955,232 661,577,108,779
Vay ngắn hạn 207,227,160,539 266,304,486,134 351,022,237,718 413,686,878,563
Phải trả người bán 89,295,522,593 105,664,769,346 98,858,381,528 145,526,387,371
Người mua trả tiền trước 51,640,525,020 45,110,542,274 12,105,604,789 3,503,327,340
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 3,340,372,229 2,519,417,551 8,091,248,439 12,464,436,109
Phải trả người lao động 6,459,478,740 6,823,428,582 6,331,753,369 6,893,555,602
Chi phí phải trả - - 2,625,000,000 -
Phải trả nội bộ - - - 71,218,041,868
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 22,867,565,451 13,602,626,945 6,394,729,389 10,854,122,978
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 27,266,675,812 36,061,554,500 80,910,420,500 62,347,698,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 50,000,000 - -
Vay dài hạn 20,666,675,812 29,411,554,500 30,935,420,500 62,347,698,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 140,986,199,300 139,875,626,332 85,446,392,764 83,595,385,798
Vốn và các quỹ 140,986,199,300 139,875,626,332 85,446,392,764 83,595,385,798
Vốn góp 105,000,000,000 105,000,000,000 50,000,000,000 50,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 21,884,133,333 21,884,133,333 21,915,800,000 21,915,800,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -10,000 -10,000 - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 617,225,337 617,225,337 463,691,970 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - 463,691,970
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 13,484,850,630 12,374,277,662 13,066,900,794 11,215,893,828
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 549,237,033,051 616,115,985,031 651,785,768,496 807,520,192,577