Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Bạch Đằng TMC - Mã CK : BHT

  • ROA
  • 1.3% (Năm 2007)
  • ROE
  • 10.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 87.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 10.7%
  • Vốn điều lệ
  • 6.7 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 148,242,501,659 179,889,067,432 192,154,016,126 177,168,891,249
Tiền và tương đương tiền 17,156,928 3,683,683,688 3,809,202,546 24,515,662
Tiền 17,156,928 3,683,683,688 3,809,202,546 24,515,662
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 39,365,804,663 59,727,641,567 75,495,166,551 48,573,073,459
Phải thu khách hàng 20,730,003,464 30,230,038,570 49,160,173,164 44,983,899,646
Trả trước người bán 6,402,035,635 6,084,185,635 5,676,754,400 5,691,754,400
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 23,910,531,502 28,330,438,783 24,084,452,174 904,478,701
Dự phòng nợ khó đòi -11,676,765,938 -4,917,021,421 -3,426,213,187 -3,007,059,288
Hàng tồn kho, ròng 108,643,678,523 116,033,125,166 112,760,421,821 108,740,057,861
Hàng tồn kho 115,821,707,261 116,033,125,166 112,760,421,821 108,740,057,861
Dự phòng giảm giá HTK -7,178,028,738 - - -
Tài sản lưu động khác 215,861,545 444,617,011 89,225,208 19,831,244,267
Trả trước ngắn hạn - 94,364,011 89,225,208 96,903,588
Thuế VAT phải thu 215,861,545 350,253,000 - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 19,734,340,679
TÀI SẢN DÀI HẠN 22,077,996,388 25,012,857,056 28,252,509,281 31,385,028,242
Phải thu dài hạn - 49,550,000 49,550,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 49,550,000 49,550,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 21,756,109,948 24,428,641,730 27,411,474,418 30,199,561,348
GTCL TSCĐ hữu hình 5,655,767,585 8,328,299,367 11,311,132,055 13,470,013,434
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 29,330,992,873 29,283,492,873 29,283,492,873 28,411,187,322
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -23,675,225,288 -20,955,193,506 -17,972,360,818 -14,941,173,888
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 16,100,342,363 16,100,342,363 16,100,342,363 16,100,342,363
Nguyên giá TSCĐ vô hình 16,100,342,363 16,100,342,363 16,100,342,363 16,100,342,363
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 629,205,551
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 321,886,440 534,665,326 791,484,863 1,185,466,894
Trả trước dài hạn 321,886,440 534,665,326 791,484,863 1,135,916,894
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 49,550,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 170,320,498,047 204,901,924,488 220,406,525,407 208,553,919,491
NỢ PHẢI TRẢ 151,093,575,105 158,134,809,207 166,631,450,702 164,450,911,201
Nợ ngắn hạn 67,825,791,085 75,106,814,847 95,009,250,702 90,772,747,822
Vay ngắn hạn 28,604,530,863 28,558,530,863 34,539,661,069 38,832,661,069
Phải trả người bán 9,413,390,388 16,159,437,332 19,424,726,385 11,625,843,966
Người mua trả tiền trước 5,389,898,203 8,045,802,264 7,945,802,264 7,203,369,120
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 14,098,626,743 9,685,584,217 10,677,378,125 8,280,240,569
Phải trả người lao động 391,231,013 443,775,282 189,512,674 991,633,940
Chi phí phải trả 6,634,643,012 4,825,855,650 17,342,871,859 15,304,260,424
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 2,830,493,561 6,869,301,937 4,501,030,824 8,144,471,232
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 83,267,784,020 83,027,994,360 71,622,200,000 73,678,163,379
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 67,796,600,000 69,816,600,000 71,622,200,000 73,678,163,379
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 19,226,922,942 46,767,115,281 53,775,074,705 44,103,008,290
Vốn và các quỹ 19,226,922,942 46,767,115,281 53,775,074,705 44,103,008,290
Vốn góp 46,000,000,000 46,000,000,000 46,000,000,000 46,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 4,118,298,000 4,118,298,000 4,118,298,000 4,118,298,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 1,789,516,825 1,789,516,825 1,679,262,625 1,493,774,344
Quỹ dự phòng tài chính - - - 185,488,281
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -32,680,891,883 -5,140,699,544 1,977,514,080 -7,694,552,335
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 170,320,498,047 204,901,924,488 220,406,525,407 208,553,919,491