Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Bạch Đằng TMC - Mã CK : BHT

  • ROA
  • 1.3% (Năm 2008)
  • ROE
  • 14.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 91.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 14.7%
  • Vốn điều lệ
  • 8.3 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 149,394,911,603 148,242,501,659 179,889,067,432 192,154,016,126
Tiền và tương đương tiền 48,197,803 17,156,928 3,683,683,688 3,809,202,546
Tiền 48,197,803 17,156,928 3,683,683,688 3,809,202,546
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 33,724,672,257 39,365,804,663 59,727,641,567 75,495,166,551
Phải thu khách hàng 20,457,687,316 20,730,003,464 30,230,038,570 49,160,173,164
Trả trước người bán 6,402,035,635 6,402,035,635 6,084,185,635 5,676,754,400
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 23,116,392,433 23,910,531,502 28,330,438,783 24,084,452,174
Dự phòng nợ khó đòi -16,251,443,127 -11,676,765,938 -4,917,021,421 -3,426,213,187
Hàng tồn kho, ròng 115,622,041,543 108,643,678,523 116,033,125,166 112,760,421,821
Hàng tồn kho 122,800,070,281 115,821,707,261 116,033,125,166 112,760,421,821
Dự phòng giảm giá HTK -7,178,028,738 -7,178,028,738 - -
Tài sản lưu động khác - 215,861,545 444,617,011 89,225,208
Trả trước ngắn hạn - - 94,364,011 89,225,208
Thuế VAT phải thu - 215,861,545 350,253,000 -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 19,863,425,485 22,077,996,388 25,012,857,056 28,252,509,281
Phải thu dài hạn - - 49,550,000 49,550,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - 49,550,000 49,550,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 19,643,009,034 21,756,109,948 24,428,641,730 27,411,474,418
GTCL TSCĐ hữu hình 3,542,666,671 5,655,767,585 8,328,299,367 11,311,132,055
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 29,330,992,873 29,330,992,873 29,283,492,873 29,283,492,873
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -25,788,326,202 -23,675,225,288 -20,955,193,506 -17,972,360,818
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 16,100,342,363 16,100,342,363 16,100,342,363 16,100,342,363
Nguyên giá TSCĐ vô hình 16,100,342,363 16,100,342,363 16,100,342,363 16,100,342,363
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 220,416,451 321,886,440 534,665,326 791,484,863
Trả trước dài hạn 220,416,451 321,886,440 534,665,326 791,484,863
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 169,258,337,088 170,320,498,047 204,901,924,488 220,406,525,407
NỢ PHẢI TRẢ 162,436,709,214 151,093,575,105 158,134,809,207 166,631,450,702
Nợ ngắn hạn 74,834,961,592 67,825,791,085 75,106,814,847 95,009,250,702
Vay ngắn hạn 32,827,150,424 28,604,530,863 28,558,530,863 34,539,661,069
Phải trả người bán 8,211,547,237 9,413,390,388 16,159,437,332 19,424,726,385
Người mua trả tiền trước 5,371,898,203 5,389,898,203 8,045,802,264 7,945,802,264
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 14,870,057,709 14,098,626,743 9,685,584,217 10,677,378,125
Phải trả người lao động 348,401,327 391,231,013 443,775,282 189,512,674
Chi phí phải trả 9,049,220,916 6,634,643,012 4,825,855,650 17,342,871,859
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 3,804,708,474 2,830,493,561 6,869,301,937 4,501,030,824
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 87,601,747,622 83,267,784,020 83,027,994,360 71,622,200,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 71,374,215,003 67,796,600,000 69,816,600,000 71,622,200,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 6,821,627,874 19,226,922,942 46,767,115,281 53,775,074,705
Vốn và các quỹ 6,821,627,874 19,226,922,942 46,767,115,281 53,775,074,705
Vốn góp 46,000,000,000 46,000,000,000 46,000,000,000 46,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 4,118,298,000 4,118,298,000 4,118,298,000 4,118,298,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 1,789,516,825 1,789,516,825 1,789,516,825 1,679,262,625
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -45,086,186,951 -32,680,891,883 -5,140,699,544 1,977,514,080
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 169,258,337,088 170,320,498,047 204,901,924,488 220,406,525,407