Công ty Cổ phần Biệt thự và Khách sạn biển Đông Phương - Mã CK : BDP

  • ROA
  • 0.0% (Q1/2017)
  • ROE
  • 0.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 44.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.0%
  • Vốn điều lệ
  • 250.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 104,526,350,864 - -
Tiền và tương đương tiền - 3,758,952,544 - -
Tiền - 3,758,952,544 - -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 33,330,396,174 - -
Phải thu khách hàng - 32,819,479,674 - -
Trả trước người bán - - - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 510,916,500 - -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng - 50,802,125,149 - -
Hàng tồn kho - 50,802,125,149 - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 16,634,876,997 - -
Trả trước ngắn hạn - 291,444,122 - -
Thuế VAT phải thu - 16,343,432,875 - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 230,910,320,319 - -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 192,508,037 - -
GTCL TSCĐ hữu hình - 160,340,375 - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 192,408,455 - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -32,068,080 - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 32,167,662 - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 52,638,000 - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -20,470,338 - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 50,277,267,523 - -
Trả trước dài hạn - 50,277,267,523 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 335,436,671,183 - -
NỢ PHẢI TRẢ - 93,902,216,908 - -
Nợ ngắn hạn - 7,689,454,781 - -
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán - 5,430,289,633 - -
Người mua trả tiền trước - - - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 794,715,192 - -
Phải trả người lao động - 618,880,269 - -
Chi phí phải trả - 754,396,164 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 91,173,523 - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 86,212,762,127 - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 80,000,000,000 - -
Vay dài hạn - 6,212,762,127 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 241,534,454,275 - -
Vốn và các quỹ - 241,534,454,275 - -
Vốn góp - 250,000,000,000 - -
Thặng dư vốn cổ phần - 3,465,199,480 - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - -11,930,745,205 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 335,436,671,183 - -