Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp - CTCP - Mã CK : BCM

  • ROA
  • 1.1% (Năm 2015)
  • ROE
  • 5.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 78.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 5.2%
  • Vốn điều lệ
  • 8,284.5 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 37,024,004,184,520 33,489,913,414,303 - -
Tiền và tương đương tiền 1,667,163,001,525 2,549,930,735,072 - -
Tiền 526,143,094,941 749,848,947,555 - -
Các khoản tương đương tiền 1,141,019,906,584 1,800,081,787,517 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 2,006,548,028,550 463,937,856,556 - -
Đầu tư ngắn hạn 4,893,028,550 4,893,028,550 - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -989,647,550 - -
Các khoản phải thu 6,801,388,929,761 6,820,432,642,276 - -
Phải thu khách hàng 5,653,734,388,521 6,058,664,024,522 - -
Trả trước người bán 384,320,046,802 312,699,852,637 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 751,392,468,120 415,032,643,400 - -
Dự phòng nợ khó đòi -31,691,090,587 -27,272,939,812 - -
Hàng tồn kho, ròng 26,270,281,710,096 23,036,474,887,188 - -
Hàng tồn kho 26,270,884,522,967 23,037,476,629,941 - -
Dự phòng giảm giá HTK -602,812,871 -1,001,742,753 - -
Tài sản lưu động khác 278,622,514,588 619,137,293,211 - -
Trả trước ngắn hạn 36,456,243,729 38,806,933,505 - -
Thuế VAT phải thu 59,784,726,470 475,244,385,973 - -
Phải thu thuế khác 182,381,544,389 105,085,973,733 - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 20,222,327,690,315 17,981,757,637,718 - -
Phải thu dài hạn 326,049,375,913 287,889,360,524 - -
Phải thu khách hang dài hạn 294,478,191,292 272,770,598,888 - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 31,571,184,621 15,118,761,636 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 5,401,218,716,169 5,150,025,493,723 - -
GTCL TSCĐ hữu hình 5,197,402,996,829 4,957,297,708,262 - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 8,327,083,483,586 7,507,591,290,455 - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -3,129,680,486,757 -2,550,293,582,193 - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 203,815,719,340 192,727,785,461 - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 241,178,417,579 225,045,762,173 - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -37,362,698,239 -32,317,976,712 - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 513,256,035,922 437,183,141,494 - -
Nguyên giá tài sản đầu tư 544,858,751,050 452,340,722,977 - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -31,602,715,128 -15,157,581,483 - -
Đầu tư dài hạn 8,153,254,275,878 7,596,140,388,220 - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 7,800,283,245,878 7,349,922,076,474 - -
Đầu tư dài hạn khác 367,271,030,000 246,051,030,000 - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -34,500,000,000 -32,718,254 - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 604,781,257,763 477,878,278,008 - -
Trả trước dài hạn 135,164,476,469 122,880,961,407 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 463,276,499,353 345,047,392,265 - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 57,246,331,874,835 51,471,671,052,021 - -
NỢ PHẢI TRẢ 44,196,687,716,366 40,156,172,812,477 - -
Nợ ngắn hạn 25,046,818,386,041 22,780,988,229,137 - -
Vay ngắn hạn 7,473,728,790,247 7,137,762,556,749 - -
Phải trả người bán 1,333,448,783,539 1,366,585,938,780 - -
Người mua trả tiền trước 1,386,144,444,841 1,070,525,462,749 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 812,537,294,728 403,375,847,480 - -
Phải trả người lao động 90,176,841,372 101,781,856,362 - -
Chi phí phải trả 13,393,005,201,116 12,358,004,258,229 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 372,420,465,898 201,935,632,868 - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 81,935,118,938 41,371,324,490 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 19,149,869,330,325 17,375,184,583,340 - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 565,501,482,217 739,821,714,812 - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 3,282,171,722,009 2,521,824,284,698 - -
Vay dài hạn 15,121,717,284,257 13,689,559,107,303 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 4,538,757,249 5,422,050,002 - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 9,449,605,246 10,408,784,039 - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - 16,660,379,389 - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 13,049,644,158,469 11,315,498,239,544 - -
Vốn và các quỹ 13,048,789,275,701 11,112,269,391,298 - -
Vốn góp 7,951,756,326,147 8,284,474,308,491 - -
Thặng dư vốn cổ phần 18,726,393,021 12,869,408,560 - -
Vốn khác 1,359,236,526,337 1,482,851,870,437 - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 571,539,517,066 262,781,396,294 - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -235,523,299,290 -365,556,916,690 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 1,242,072,066,631 4,951,812,052 - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 854,882,768 203,228,848,246 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước 520,280,000 633,340,070 - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 57,246,331,874,835 51,471,671,052,021 - -