Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Bình Chánh - Mã CK : BCI

  • ROA
  • 5.1% (Năm 2008)
  • ROE
  • 11.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 48.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 11.6%
  • Vốn điều lệ
  • 542.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,615,044,742,807 2,404,229,086,203 2,486,991,060,772 2,463,589,480,470
Tiền và tương đương tiền 65,973,999,182 273,233,055,604 153,928,335,420 87,389,499,218
Tiền 21,895,971,955 268,175,851,284 8,397,440,120 1,021,480,019
Các khoản tương đương tiền 44,078,027,227 5,057,204,320 145,530,895,300 86,368,019,199
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - 43,500,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 71,333,432,465 489,016,909,834 89,410,402,777 248,009,574,272
Phải thu khách hàng 30,324,888,929 485,130,327,042 81,430,725,898 216,403,868,291
Trả trước người bán 41,580,945,105 3,323,971,846 4,727,154,910 8,453,642,485
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,480,661,631 3,887,005,052 7,000,676,117 32,505,230,466
Dự phòng nợ khó đòi -3,053,063,200 -3,324,394,106 -3,748,154,148 -9,353,166,970
Hàng tồn kho, ròng 2,456,130,297,852 1,618,576,976,329 2,195,670,541,610 2,119,941,989,026
Hàng tồn kho 2,456,130,297,852 1,618,576,976,329 2,195,670,541,610 2,119,941,989,026
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 21,607,013,308 23,402,144,436 4,481,780,965 8,248,417,954
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu 21,607,013,308 16,535,564,730 4,481,780,965 5,093,807,411
Phải thu thuế khác - 6,866,579,706 - 2,242,518,682
Tài sản lưu động khác - - - 912,091,861
TÀI SẢN DÀI HẠN 548,055,172,265 661,728,065,323 875,051,825,173 773,466,735,637
Phải thu dài hạn 118,554,969,912 84,674,724,701 109,188,605,876 -
Phải thu khách hang dài hạn 67,255,899,685 74,741,494,971 87,740,748,285 -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 10,677,044,560 14,079,128,251 21,457,073,706 -
Dự phòng phải thu dài hạn -9,786,000,000 -9,786,000,000 -7,786,000,000 -
Tài sản cố định 21,803,149,874 21,437,508,119 24,528,354,287 466,974,124,806
GTCL TSCĐ hữu hình 21,787,469,758 21,379,197,530 24,422,595,374 27,324,733,093
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 74,262,036,279 77,232,675,387 76,946,629,932 76,079,411,750
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -52,474,566,521 -55,853,477,857 -52,524,034,558 -48,754,678,657
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 15,680,116 58,310,589 105,758,913 80,527,133
Nguyên giá TSCĐ vô hình 1,702,748,781 1,702,748,781 1,702,748,781 1,645,748,781
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,687,068,665 -1,644,438,192 -1,596,989,868 -1,565,221,648
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 439,568,864,580
Giá trị ròng tài sản đầu tư 5,498,672,081 81,748,930,153 84,913,864,301 94,400,871,519
Nguyên giá tài sản đầu tư 19,257,082,971 127,581,269,372 131,865,213,616 150,001,804,114
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -13,758,410,890 -45,832,339,219 -46,951,349,315 -55,600,932,595
Đầu tư dài hạn 84,457,343,261 194,584,801,246 212,571,499,411 207,259,780,460
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 84,457,343,261 193,015,769,594 210,515,935,411 205,139,650,460
Đầu tư dài hạn khác - 3,135,455,455 3,135,455,455 3,135,455,455
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -1,566,423,803 -1,079,891,455 -1,015,325,455
Lợi thế thương mại - - - 3,806,333,954
Tài sản dài hạn khác 5,627,912,267 6,856,771,595 3,887,311,516 1,025,624,898
Trả trước dài hạn 2,963,478,501 2,020,886,211 398,186,435 628,229,469
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 1,790,818,222 63,424,523 364,469,667
Các tài sản dài hạn khác - - - 32,925,762
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,163,099,915,072 3,065,957,151,526 3,362,042,885,945 3,237,056,216,107
NỢ PHẢI TRẢ 1,062,006,652,977 1,088,403,021,297 1,336,864,865,893 1,466,168,515,417
Nợ ngắn hạn 642,035,545,540 346,121,319,749 415,186,955,042 524,592,378,397
Vay ngắn hạn 306,035,351,470 90,822,435,355 101,226,731,058 107,009,112,858
Phải trả người bán 8,690,598,504 39,093,725,566 13,147,110,994 70,325,320,787
Người mua trả tiền trước 248,455,876,721 68,443,779,357 124,227,686,529 102,539,000
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 9,137,830,438 3,059,238,278 37,181,039,017 2,200,273,297
Phải trả người lao động - 4,132,796,706 6,833,356,656 11,074,846,694
Chi phí phải trả 18,508,051,141 35,076,275,568 23,550,996,794 110,511,374,510
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 47,137,098,378 97,136,634,772 102,037,062,752 219,477,677,391
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 419,971,107,437 742,281,701,548 921,677,910,851 941,576,137,020
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - 176,432,100 50,657,500,835 -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 42,193,033,478 100,357,965,219 116,800,268,955 9,798,421,793
Vay dài hạn 261,091,298,009 260,529,874,417 356,133,554,567 336,511,634,050
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,625,586,315 220,913,333 - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc 829,195,395 1,345,703,349 - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - 1,178,635,333 -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 19,581,388,720 210,189,314,110 208,197,967,911 595,266,081,177
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,101,093,262,095 1,977,554,130,229 2,025,178,020,052 1,770,887,700,690
Vốn và các quỹ 2,101,093,262,095 1,977,554,130,229 2,025,178,020,052 1,770,887,700,690
Vốn góp 867,201,440,000 867,201,440,000 867,201,440,000 722,670,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 610,750,058,000 610,750,058,000 610,750,058,000 610,750,058,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 252,271,702,962 250,735,326,206 250,735,326,206 147,097,134,354
Quỹ dự phòng tài chính - - - 84,252,267,674
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 12,332,000,000 12,332,000,000 12,332,000,000 12,332,000,000
Lãi chưa phân phối 358,538,061,133 236,535,306,023 284,159,195,846 193,786,240,662
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,163,099,915,072 3,065,957,151,526 3,362,042,885,945 3,237,056,216,107