Công ty Cổ phần Bibica - Mã CK : BBC

  • ROA
  • 3.4% (Năm 2008)
  • ROE
  • 4.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 18.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 4.2%
  • Vốn điều lệ
  • 154.2 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 817,411,817,054 789,309,796,393 723,052,839,579 572,945,242,017
Tiền và tương đương tiền 394,908,116,622 368,688,250,041 299,793,647,514 252,205,941,806
Tiền 39,908,116,622 65,915,450,041 101,568,647,514 46,828,441,806
Các khoản tương đương tiền 355,000,000,000 302,772,800,000 198,225,000,000 205,377,500,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 182,921,702,187 216,529,535,252 131,270,322,430 37,228,658,632
Đầu tư ngắn hạn 4,618,744,826 4,618,744,826 4,618,744,826 39,897,513,746
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -1,697,042,639 -2,089,209,574 -2,348,422,396 -2,668,855,114
Các khoản phải thu 125,182,971,053 97,490,045,760 203,668,938,971 192,567,618,950
Phải thu khách hàng 111,864,421,827 78,590,050,187 74,451,213,128 62,416,751,048
Trả trước người bán 1,927,887,525 12,049,639,637 192,814,313 1,352,642,200
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 14,881,831,662 10,570,945,058 134,963,813,678 134,244,167,387
Dự phòng nợ khó đòi -3,491,169,961 -3,720,589,122 -5,938,902,148 -5,445,941,685
Hàng tồn kho, ròng 104,786,755,587 100,903,638,657 83,488,669,382 86,737,124,976
Hàng tồn kho 108,083,807,726 104,015,435,313 85,950,400,875 88,804,155,783
Dự phòng giảm giá HTK -3,297,052,139 -3,111,796,656 -2,461,731,493 -2,067,030,807
Tài sản lưu động khác 9,612,271,605 5,698,326,683 4,831,261,282 4,205,897,653
Trả trước ngắn hạn 5,815,213,548 3,984,441,240 4,165,907,154 2,744,142,620
Thuế VAT phải thu 3,665,293,281 1,475,532,856 35,318,250 -
Phải thu thuế khác 131,764,776 - - 799,938,575
Tài sản lưu động khác - 238,352,587 630,035,878 661,816,458
TÀI SẢN DÀI HẠN 302,047,201,084 251,838,264,523 283,849,511,886 320,181,921,825
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 252,574,938,898 206,533,187,489 239,940,885,006 279,026,588,822
GTCL TSCĐ hữu hình 249,165,960,820 202,273,094,999 235,067,195,958 271,940,016,428
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 666,994,225,734 584,347,444,852 577,719,768,533 582,389,574,437
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -417,828,264,914 -382,074,349,853 -342,652,572,575 -310,449,558,009
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 3,408,978,078 4,260,092,490 4,873,689,048 5,810,505,607
Nguyên giá TSCĐ vô hình 9,292,486,943 9,292,486,943 8,994,486,943 8,994,486,943
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -5,883,508,865 -5,032,394,453 -4,120,797,895 -3,183,981,336
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 1,276,066,787
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 42,449,169,217 42,261,371,660 41,804,150,960 41,155,333,003
Trả trước dài hạn 39,181,064,450 39,341,232,578 39,151,816,871 39,794,165,473
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 3,268,104,767 2,920,139,082 2,652,334,089 1,329,167,530
Các tài sản dài hạn khác - - - 32,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,119,459,018,138 1,041,148,060,916 1,006,902,351,465 893,127,163,842
NỢ PHẢI TRẢ 300,010,528,683 288,291,233,439 301,304,231,873 251,949,790,138
Nợ ngắn hạn 279,141,091,005 267,550,910,686 281,964,321,466 240,574,058,431
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 100,434,209,248 95,570,976,947 69,029,602,713 66,425,557,466
Người mua trả tiền trước 3,324,567,653 6,373,109,162 4,469,050,877 4,768,925,813
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 17,024,049,422 13,744,493,832 17,889,804,167 18,130,912,856
Phải trả người lao động 7,867,563,471 10,476,155,903 9,034,070,044 8,073,859,020
Chi phí phải trả 145,917,501,102 136,655,973,027 119,970,888,667 81,718,849,444
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 2,625,018,437 3,100,308,610 57,964,809,638 57,917,665,821
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 20,869,437,678 20,740,322,753 19,339,910,407 11,375,731,707
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 5,641,387,232 5,841,395,442 6,118,598,517 11,375,731,707
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 15,228,050,446 14,898,927,311 13,221,311,890 -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 819,448,489,455 752,856,827,477 705,598,119,592 641,177,373,704
Vốn và các quỹ 819,448,489,455 752,856,827,477 705,598,119,592 641,177,373,704
Vốn góp 154,207,820,000 154,207,820,000 154,207,820,000 154,207,820,000
Thặng dư vốn cổ phần 302,726,583,351 302,726,583,351 302,726,583,351 302,726,583,351
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 281,266,237,791 224,553,967,078 163,508,737,432 112,009,776,990
Quỹ dự phòng tài chính - - - 15,100,719,393
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 81,247,848,313 71,368,457,048 85,154,978,809 57,132,473,970
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,119,459,018,138 1,041,148,060,916 1,006,902,351,465 893,127,163,842