Công ty Cổ phần Thống Nhất - Mã CK : BAX

  • ROA
  • 4.6% (Năm 2015)
  • ROE
  • 16.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 72.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 16.9%
  • Vốn điều lệ
  • 82.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 41,022,663,587 104,899,449,786 112,686,911,467 -
Tiền và tương đương tiền 32,024,065,238 74,401,578,891 36,002,265,230 -
Tiền 1,524,065,238 901,578,891 602,265,230 -
Các khoản tương đương tiền 30,500,000,000 73,500,000,000 35,400,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 4,120,622,222 23,500,000,000 71,500,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 3,908,997,574 6,879,310,352 3,612,168,961 -
Phải thu khách hàng 3,019,268,056 5,650,106,741 2,021,806,462 -
Trả trước người bán 553,705,391 488,950,000 219,250,000 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 336,024,127 740,253,611 1,371,112,499 -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 968,978,553 118,560,543 1,572,477,276 -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu 761,016,892 118,560,543 1,572,477,276 -
Phải thu thuế khác 207,961,661 - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 458,573,700,665 393,588,972,999 382,031,190,415 -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 168,361,536,152 170,908,283,073 150,073,964,942 -
GTCL TSCĐ hữu hình 37,684,088,605 170,908,283,073 150,073,964,942 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 61,590,844,335 223,314,858,243 191,499,540,709 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -23,906,755,730 -52,406,575,170 -41,425,575,767 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 130,677,447,547 - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 171,333,442,874 - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -40,655,995,327 - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 161,852,083,481 169,862,034,476 169,572,198,758 -
Trả trước dài hạn 161,455,982,666 169,455,777,229 169,084,608,868 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 396,100,815 406,257,247 487,589,890 -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 499,596,364,252 498,488,422,785 494,718,101,882 -
NỢ PHẢI TRẢ 355,359,085,366 360,823,075,137 359,618,641,909 -
Nợ ngắn hạn 25,967,756,672 25,269,522,483 27,331,050,371 -
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 5,213,624,984 5,806,263,285 8,292,126,666 -
Người mua trả tiền trước 49,385,849 378,998,316 1,231,006,806 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 272,869,958 1,303,966,587 757,118,801 -
Phải trả người lao động - - - -
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 10,031,153,574 8,771,304,574 8,207,387,240 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 329,391,328,694 335,553,552,654 332,287,591,538 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 329,391,328,694 335,553,552,654 332,287,591,538 -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 144,237,278,886 137,665,347,648 135,099,459,973 -
Vốn và các quỹ 144,237,278,886 137,665,347,648 135,099,459,973 -
Vốn góp 82,000,000,000 82,000,000,000 82,000,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 31,315,647,190 29,189,756,093 27,003,294,006 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 30,921,631,696 26,475,591,555 26,096,165,967 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 499,596,364,252 498,488,422,785 494,718,101,882 -