Công ty Cổ phần Bao bì Bia - Rượu - Nước giải khát - Mã CK : BAL

  • ROA
  • 11.9% (Năm 2014)
  • ROE
  • 14.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 19.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 14.8%
  • Vốn điều lệ
  • 20.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 35,967,424,156 24,575,975,998 18,966,999,453
Tiền và tương đương tiền - 7,924,005,837 9,108,639,417 2,938,341,454
Tiền - 5,924,005,837 9,108,639,417 2,938,341,454
Các khoản tương đương tiền - 2,000,000,000 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 4,000,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 13,830,300,250 5,091,299,312 5,798,850,934
Phải thu khách hàng - 10,988,076,040 4,184,635,606 4,779,635,376
Trả trước người bán - 211,258,132 79,586 1,019,215,558
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 2,630,966,078 906,584,120 -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng - 10,213,118,069 10,376,037,269 10,212,447,065
Hàng tồn kho - 10,213,118,069 10,376,037,269 10,212,447,065
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 17,360,000
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 17,360,000
TÀI SẢN DÀI HẠN - 11,571,408,374 16,076,248,506 20,975,947,658
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 11,571,408,374 16,076,248,506 20,975,947,658
GTCL TSCĐ hữu hình - 11,571,408,374 16,076,248,506 20,975,947,658
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 56,795,419,489 56,795,419,489 56,795,419,489
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -45,224,011,115 -40,719,170,983 -35,819,471,831
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - - - -
Trả trước dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 47,538,832,530 40,652,224,504 39,942,947,111
NỢ PHẢI TRẢ - 11,185,400,050 6,486,708,955 7,887,937,467
Nợ ngắn hạn - 11,185,400,050 6,486,708,955 5,079,202,570
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán - 8,280,203,457 5,178,153,544 3,680,909,364
Người mua trả tiền trước - 30,000,000 197,000,000 274,105,000
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 1,266,173,215 377,614,086 180,638,213
Phải trả người lao động - 1,112,524,308 275,935,108 670,686,038
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 166,848,450 107,966,450 76,387,450
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - 2,808,734,897
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - 2,808,734,897
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 36,353,432,480 34,165,515,549 32,055,009,644
Vốn và các quỹ - 36,353,432,480 34,165,515,549 32,055,009,644
Vốn góp - 20,000,000,000 20,000,000,000 20,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 10,948,059,380 9,412,470,038 6,603,993,716
Quỹ dự phòng tài chính - - - 700,797,347
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 5,405,373,100 4,753,045,511 4,750,218,581
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 47,538,832,530 40,652,224,504 39,942,947,111