Công ty Cổ phần 482 - Mã CK : B82

  • ROA
  • 5.0% (Năm 2008)
  • ROE
  • 26.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 81.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 26.7%
  • Vốn điều lệ
  • 15.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 432,431,226,989 435,182,062,262 495,502,475,837 433,265,239,401
Tiền và tương đương tiền 1,639,321,575 5,108,624,995 15,390,378,662 18,427,737,066
Tiền 1,639,321,575 2,908,624,995 8,780,378,662 13,394,737,066
Các khoản tương đương tiền - 2,200,000,000 6,610,000,000 5,033,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - 2,000,000,000 2,000,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 153,679,299,297 175,056,284,105 166,080,709,633 120,941,898,763
Phải thu khách hàng 99,648,166,487 119,883,340,168 96,347,304,081 72,457,568,803
Trả trước người bán 13,793,040,778 14,273,359,114 24,535,809,817 11,253,186,733
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 37,935,477,286 37,069,206,058 39,537,017,680 31,570,565,172
Dự phòng nợ khó đòi -4,705,385,254 -3,177,621,235 -1,347,421,945 -1,347,421,945
Hàng tồn kho, ròng 277,098,536,897 255,002,362,279 312,031,387,542 291,895,603,572
Hàng tồn kho 277,098,536,897 255,002,362,279 312,031,387,542 291,895,603,572
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 14,069,220 14,790,883 - -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác 14,069,220 14,790,883 - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 48,163,533,703 61,270,328,781 61,247,043,966 58,987,918,666
Phải thu dài hạn 13,735,898,000 13,735,898,000 1,935,898,000 1,935,898,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 13,735,898,000 13,735,898,000 1,935,898,000 1,935,898,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 34,399,855,646 47,275,933,270 58,561,652,468 55,571,121,321
GTCL TSCĐ hữu hình 34,399,855,646 47,261,176,326 58,525,645,524 55,519,176,877
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 126,031,966,650 147,707,479,510 149,681,947,934 140,229,806,196
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -91,632,111,004 -100,446,303,184 -91,156,302,410 -84,710,629,319
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 14,756,944 36,006,944 51,944,444
Nguyên giá TSCĐ vô hình 85,000,000 85,000,000 85,000,000 85,000,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -85,000,000 -70,243,056 -48,993,056 -33,055,556
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 27,780,057 258,497,511 749,493,498 1,480,899,345
Trả trước dài hạn 27,780,057 258,497,511 749,493,498 1,480,899,345
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 480,594,760,692 496,452,391,043 556,749,519,803 492,253,158,067
NỢ PHẢI TRẢ 430,172,305,238 446,547,334,039 515,628,120,180 447,851,976,676
Nợ ngắn hạn 427,319,085,294 443,508,916,728 505,812,199,931 437,670,326,450
Vay ngắn hạn 83,108,217,293 107,491,532,631 141,806,338,921 125,282,948,379
Phải trả người bán 124,647,468,807 141,758,107,035 150,093,543,217 199,136,674,102
Người mua trả tiền trước 72,239,615,924 71,802,998,271 110,403,588,009 62,053,074,716
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 17,547,285,937 14,576,722,067 6,855,659,961 3,184,888,556
Phải trả người lao động 10,550,488,337 8,499,287,977 10,677,934,579 5,619,147,789
Chi phí phải trả - 6,740,974,194 10,817,105,707 544,520,213
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 119,270,212,996 92,639,294,553 75,158,029,537 41,849,072,695
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 2,853,219,944 3,038,417,311 9,815,920,249 10,181,650,226
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 674,341,058 750,844,766 972,508,206 965,036,139
Vay dài hạn 1,169,971,545 2,287,572,545 8,646,976,545 9,035,728,589
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - 196,435,498 180,885,498
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 50,422,455,454 49,905,057,004 41,121,399,623 44,401,181,391
Vốn và các quỹ 50,422,455,454 49,905,057,004 41,121,399,623 44,401,181,391
Vốn góp 50,000,000,000 50,000,000,000 30,000,000,000 30,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần -141,990,000 -141,990,000 4,016,189,000 4,016,189,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - 6,483,811,000 6,483,811,000
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 564,445,454 47,047,004 621,399,623 3,901,181,391
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 480,594,760,692 496,452,391,043 556,749,519,803 492,253,158,067