Công ty Cổ phần Việt An - Mã CK : AVF

  • ROA
  • 1.1% (Năm 2008)
  • ROE
  • 6.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 83.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 6.5%
  • Vốn điều lệ
  • 100.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,832,886,302 7,489,131,036 743,368,452,976 916,377,214,197
Tiền và tương đương tiền 59,864,211 102,951,428 290,175,136 818,975,553
Tiền 59,864,211 102,951,428 290,175,136 818,975,553
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 1,805,526,726 5,509,838,628 737,976,473,848 890,827,408,605
Phải thu khách hàng - - 41,361,156,740 41,633,125,127
Trả trước người bán 3,753,186,262 3,941,742,262 9,093,325,376 10,750,824,332
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 317,720,730,933 321,467,056,835 341,739,858,411 869,604,294,194
Dự phòng nợ khó đòi -319,668,390,469 -319,898,960,469 -175,907,886,601 -31,160,835,048
Hàng tồn kho, ròng 415,465,302 527,096,898 4,543,876,663 15,831,099,724
Hàng tồn kho 1,202,360,494 2,846,461,249 6,589,639,836 19,707,933,838
Dự phòng giảm giá HTK -786,895,192 -2,319,364,351 -2,045,763,173 -3,876,834,114
Tài sản lưu động khác 552,030,063 1,349,244,082 557,927,329 8,899,730,315
Trả trước ngắn hạn 552,030,063 1,349,244,082 557,927,329 580,896,064
Thuế VAT phải thu - - - 6,833,619,227
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 1,485,215,024
TÀI SẢN DÀI HẠN 87,164,900,758 97,485,208,024 155,648,427,271 279,579,618,531
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 72,682,458,758 83,002,766,024 99,639,184,218 274,947,761,964
GTCL TSCĐ hữu hình 49,298,616,122 59,618,923,388 76,255,341,582 101,537,563,808
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 185,930,295,670 185,930,295,670 198,241,137,444 217,239,395,369
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -136,631,679,548 -126,311,372,282 -121,985,795,862 -115,701,831,561
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - 3,867,522,457
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - 5,336,950,225
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -1,469,427,768
GTCL tài sản cố định vô hình 23,383,842,636 23,383,842,636 23,383,842,636 93,605,680,464
Nguyên giá TSCĐ vô hình 23,383,842,636 23,383,842,636 23,383,842,636 93,702,347,121
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -96,666,657
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 75,936,995,235
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - - - 4,631,856,567
Trả trước dài hạn - - - 4,631,856,567
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 89,997,787,060 104,974,339,060 899,016,880,247 1,195,956,832,728
NỢ PHẢI TRẢ 1,755,978,652,126 1,686,828,335,893 1,636,396,891,452 1,563,595,087,603
Nợ ngắn hạn 1,755,978,652,126 1,686,828,335,893 1,636,396,891,452 1,562,079,269,346
Vay ngắn hạn 1,013,209,025,414 1,018,215,082,429 1,031,483,750,246 1,110,219,061,684
Phải trả người bán 192,213,270,494 199,267,895,833 211,983,135,397 234,218,474,944
Người mua trả tiền trước 8,984,295,674 10,771,084,555 9,988,791,826 6,369,419,740
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 9,602,937,873 5,377,210,836 5,877,146,061 4,074,059,881
Phải trả người lao động 5,136,104,226 6,253,090,900 10,703,779,799 4,804,897,456
Chi phí phải trả 404,770,216,334 319,107,258,468 235,702,316,714 83,233,264,996
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 121,989,991,195 119,498,945,105 122,320,203,642 110,822,322,878
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - 1,515,818,257
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - 1,515,818,257
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU -1,665,980,865,066 -1,581,853,996,833 -737,380,011,205 -367,638,254,875
Vốn và các quỹ -1,665,980,865,066 -1,581,853,996,833 -737,380,011,205 -367,638,254,875
Vốn góp 433,380,000,000 433,380,000,000 433,380,000,000 433,380,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 5,100,000,000 5,100,000,000 5,100,000,000 5,100,000,000
Vốn khác 4,429,033,470 4,429,033,470 4,429,033,470 4,429,033,470
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 4,458,832,933 4,458,832,933 4,458,832,933 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - 4,458,832,933
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -2,113,348,731,469 -2,029,221,863,236 -1,184,747,877,608 -815,006,121,278
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 89,997,787,060 104,974,339,060 899,016,880,247 1,195,956,832,728