Công ty Cổ phần An Thịnh - Mã CK : ATB

  • ROA
  • 3.3% (Năm 2015)
  • ROE
  • 6.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 49.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 6.5%
  • Vốn điều lệ
  • 76.8 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 88,354,290,653 69,672,303,694 62,186,443,684 -
Tiền và tương đương tiền 1,271,919,400 2,854,015,089 1,656,740,529 -
Tiền 1,271,919,400 2,854,015,089 1,656,740,529 -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 80,260,580,291 60,779,935,867 23,552,412,402 -
Phải thu khách hàng 64,323,296,861 50,006,516,953 16,188,096,138 -
Trả trước người bán 7,827,283,430 4,133,418,914 2,364,316,264 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 8,110,000,000 6,640,000,000 5,000,000,000 -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 6,634,605,810 6,038,352,738 36,977,290,753 -
Hàng tồn kho 6,634,605,810 6,038,352,738 36,977,290,753 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 187,185,152 - - -
Trả trước ngắn hạn 187,185,152 - - -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 155,832,147,040 158,237,720,403 96,890,056,426 -
Phải thu dài hạn 147,951,570,961 147,951,570,961 83,551,570,961 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 122,951,570,961 122,951,570,961 58,551,570,961 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 6,389,937,766 8,795,511,129 11,795,422,138 -
GTCL TSCĐ hữu hình 6,389,937,766 8,795,511,129 11,795,422,138 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 36,039,202,311 36,039,202,311 36,953,322,820 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -29,649,264,545 -27,243,691,182 -25,157,900,682 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - - 52,425,014 -
Trả trước dài hạn - - 52,425,014 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 244,186,437,693 227,910,024,097 159,076,500,110 -
NỢ PHẢI TRẢ 90,765,168,436 77,860,709,196 78,697,877,360 -
Nợ ngắn hạn 90,765,168,436 77,860,709,196 78,697,877,360 -
Vay ngắn hạn 45,689,010,819 50,453,563,709 55,192,374,687 -
Phải trả người bán 20,276,450,963 6,066,025,613 6,825,768,006 -
Người mua trả tiền trước 173,085,000 173,085,000 6,430,189,181 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 8,866,405,125 9,435,252,178 3,857,188,244 -
Phải trả người lao động - - - -
Chi phí phải trả 15,760,216,529 11,732,782,696 6,392,357,242 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - - - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 153,421,269,257 150,049,314,901 80,378,622,750 -
Vốn và các quỹ 153,421,269,257 150,049,314,901 80,378,622,750 -
Vốn góp 138,840,000,000 138,840,000,000 76,840,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 14,581,269,257 11,209,314,901 3,538,622,750 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 244,186,437,693 227,910,024,097 159,076,500,110 -