Công ty Cổ phần Tập đoàn Sao Mai - Mã CK : ASM

  • ROA
  • 2.7% (Năm 2008)
  • ROE
  • 9.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 70.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 9.2%
  • Vốn điều lệ
  • 49.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 3,734,939,278,071 3,250,054,375,296 3,057,128,120,453 1,953,211,041,211
Tiền và tương đương tiền 253,200,039,001 211,492,893,500 472,339,566,075 389,731,896,437
Tiền 87,219,036,341 52,392,893,500 80,142,651,139 39,466,688,104
Các khoản tương đương tiền 165,981,002,660 159,100,000,000 392,196,914,936 350,265,208,333
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 249,039,724,107 372,139,724,107 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 1,791,981,286,330 1,400,216,781,606 1,572,441,057,813 625,974,996,721
Phải thu khách hàng 437,327,817,669 376,373,447,012 362,280,763,909 337,983,074,317
Trả trước người bán 1,165,128,519,716 843,883,866,079 1,031,044,021,159 270,196,363,430
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 188,524,948,945 178,953,787,323 179,106,631,938 17,795,558,974
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 1,391,457,832,915 1,259,337,702,182 1,005,217,662,090 861,193,048,643
Hàng tồn kho 1,391,457,832,915 1,259,337,702,182 1,005,217,662,090 861,193,048,643
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 49,260,395,718 6,867,273,901 7,129,834,475 76,311,099,410
Trả trước ngắn hạn 830,637,484 310,228,827 192,002,512 29,317,000
Thuế VAT phải thu 8,483,832,220 3,327,565,329 4,541,991,861 16,346,245,182
Phải thu thuế khác 3,106,926,014 3,229,479,745 2,395,840,102 67,024,298
Tài sản lưu động khác 36,839,000,000 - - 59,868,512,930
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,851,840,285,336 1,630,468,061,703 851,373,814,110 528,033,451,222
Phải thu dài hạn 6,192,390,629 2,262,045,103 848,337,884 39,193,850
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 6,147,890,629 2,217,545,103 803,837,884 39,193,850
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 225,058,443,588 206,914,480,899 141,726,532,527 143,047,449,584
GTCL TSCĐ hữu hình 169,347,290,629 163,386,100,488 111,249,929,423 69,158,198,641
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 274,776,080,641 259,381,188,476 153,766,616,301 88,892,920,841
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -105,428,790,012 -95,995,087,988 -42,516,686,878 -19,734,722,200
GTCL Tài sản thuê tài chính 12,232,211,000 - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 12,232,211,000 - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 43,478,941,959 43,528,380,411 30,476,603,104 22,150,765,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình 43,782,344,360 43,782,344,360 30,476,603,104 22,150,765,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -303,402,401 -253,963,949 - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 51,738,485,943
Giá trị ròng tài sản đầu tư 138,759,225,722 125,030,620,497 47,884,453,137 85,763,335,670
Nguyên giá tài sản đầu tư 167,967,168,687 150,656,384,255 52,489,956,454 105,900,867,651
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -29,207,942,965 -25,625,763,758 -4,605,503,317 -20,137,531,981
Đầu tư dài hạn 900,706,639,875 888,175,752,392 310,885,253,856 272,876,816,811
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 871,436,772,540 845,036,878,902 265,747,841,810 248,949,869,307
Đầu tư dài hạn khác 25,660,000,000 40,060,000,000 40,060,000,000 23,940,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -1,500,132,665 -2,031,126,510 -32,587,954 -13,052,496
Lợi thế thương mại - - - 7,032,549,633
Tài sản dài hạn khác 482,724,407,834 356,486,504,406 298,331,556,913 19,274,105,674
Trả trước dài hạn 100,882,668,791 48,930,639,114 18,551,828,763 16,952,822,447
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 7,611,590,442 8,517,554,377 1,637,141,092 1,738,791,714
Các tài sản dài hạn khác - - - 582,491,513
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,586,779,563,407 4,880,522,436,999 3,908,501,934,563 2,481,244,492,433
NỢ PHẢI TRẢ 2,767,347,952,124 2,235,948,552,746 1,472,343,617,299 1,203,534,595,293
Nợ ngắn hạn 2,136,029,035,442 1,692,139,452,717 933,396,244,244 778,826,401,977
Vay ngắn hạn 716,434,488,995 600,703,829,865 462,259,616,206 521,663,950,218
Phải trả người bán 312,694,001,658 227,133,493,515 91,682,699,532 101,040,087,826
Người mua trả tiền trước 906,667,257,582 673,515,281,344 262,021,416,318 88,200,414,440
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 67,685,821,549 72,571,907,243 16,186,248,345 35,930,362,549
Phải trả người lao động 1,162,116,600 478,179,233 848,661,788 482,564,004
Chi phí phải trả 411,599,857 666,249,108 206,630,900 150,408,400
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 66,816,502,824 64,303,112,084 56,978,712,455 22,597,607,768
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 631,318,916,682 543,809,100,029 538,947,373,055 424,708,193,316
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 65,510,800 329,676,689 329,676,689 -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 2,077,499,019 2,400,499,019 3,027,537,019 3,174,600,241
Vay dài hạn 612,814,374,587 527,392,190,604 528,161,097,200 413,595,702,900
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 4,145,425,320 1,090,494,019 - 1,564,203
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 12,216,106,956 12,596,239,698 7,429,062,147 7,936,325,972
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,819,431,611,283 2,644,573,884,253 2,436,158,317,264 1,267,206,446,675
Vốn và các quỹ 2,819,431,611,283 2,644,573,884,253 2,436,158,317,264 1,267,206,446,675
Vốn góp 2,419,338,530,000 2,199,398,670,000 2,199,398,670,000 1,072,877,400,000
Thặng dư vốn cổ phần 45,104,200,000 45,104,200,000 45,056,200,000 45,057,080,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 66,356,713,008 53,679,524,657 29,741,625,938 11,652,215,615
Quỹ dự phòng tài chính - - - 11,652,215,615
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 4,971,647,795 4,971,647,795 4,971,647,795 4,971,647,795
Lãi chưa phân phối 220,350,148,876 302,083,146,925 145,064,513,594 120,995,887,650
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 10,503,450,465
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,586,779,563,407 4,880,522,436,999 3,908,501,934,563 2,481,244,492,433