Công ty Cổ phần Sông Đà Hà Nội - Mã CK : ASD

  • Doanh thu thuần
  • 23.9 (tỷ VNĐ) (Năm 2012)
  • Lợi nhuận thuần
  • 0.1 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 7.1%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 0.6%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 27.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
Doanh số 269,698,328,692 130,539,800,947 73,694,996,505 44,659,161,957
Các khoản giảm trừ - - - -
Doanh số thuần 269,698,328,692 130,539,800,947 73,694,996,505 44,659,161,957
Giá vốn hàng bán -254,311,066,487 -120,186,539,583 -65,315,132,631 -39,114,561,756
Lãi gộp 15,387,262,205 10,353,261,364 8,379,863,874 5,544,600,201
Thu nhập tài chính 472,485,664 732,464,945 795,249,475 1,805,268,731
Chi phí tài chính - - -77,357,347 -29,790,243
Chi phí tiền lãi - - -3,500,000 -29,790,243
Chi phí bán hàng - - - -
Chi phí quản lý doanh nghiệp -13,767,235,301 -10,692,211,323 -8,624,306,718 -7,006,250,271
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh 2,092,512,568 393,514,986 473,449,284 313,828,418
Thu nhập khác 753,973,230 6,800,000 1,872,936,364 -
Chi phí khác -222,161,209 -76,437,471 -1,517,681,828 -
Thu nhập khác, ròng 531,812,021 -69,637,471 355,254,536 -
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - -
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế 2,624,324,589 323,877,515 828,703,820 313,828,418
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời -621,379,409 -148,349,275 -230,604,840 -134,707,105
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại - - - -
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -621,379,409 -148,349,275 -230,604,840 -134,707,105
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế 2,002,945,180 175,528,240 598,098,980 179,121,313
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - -
Cổ đông của Công ty mẹ 2,002,945,180 175,528,240 598,098,980 179,121,313
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 501 44 150 45
Lãi trên cổ phiếu pha loãng - - - -