Công ty Cổ phần Chứng khoán An Phát - Mã CK : APG

  • ROA
  • -28.1% (Năm 2008)
  • ROE
  • -29.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 2.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 3.0%
  • Vốn điều lệ
  • 135.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 143,917,552,105 144,198,890,424 149,400,922,584 129,543,627,094
Tiền và tương đương tiền 16,201,470,041 41,273,785,730 45,368,928,645 41,742,254,322
Tiền 16,201,470,041 30,073,785,730 13,568,928,645 2,142,254,322
Các khoản tương đương tiền - 11,200,000,000 31,800,000,000 39,600,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 32,800,324,612 36,104,262,397 41,015,936,851 26,358,683,900
Đầu tư ngắn hạn 26,760,163,200 33,929,301,079 39,556,885,057 27,050,572,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -808,440,300 -858,302,157 -691,888,100
Các khoản phải thu 94,568,917,434 65,412,333,226 61,707,550,243 60,026,866,091
Phải thu khách hàng - - - -
Trả trước người bán 62,000,000,000 - 16,000,000,000 12,000,000,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán - - - 50,137,763,087
Phải thu khác - 28,935,000,000 - -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -2,110,896,996
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 346,840,018 1,408,509,071 1,308,506,845 1,415,822,781
Trả trước ngắn hạn 65,797,601 37,310,000 37,310,000 37,310,000
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác 66,028,294 1,251,270,075 1,251,270,075 1,251,270,075
Tài sản lưu động khác - - 1,115,000 127,242,706
TÀI SẢN DÀI HẠN 3,193,506,073 3,382,595,420 3,940,512,655 5,800,516,455
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 99,035,031 419,713,960 1,119,913,621 2,965,109,464
GTCL TSCĐ hữu hình 40,948,400 239,484,170 699,634,307 2,264,315,627
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 5,090,663,446 5,090,663,446 5,052,768,446 6,052,768,446
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -5,049,715,046 -4,851,179,276 -4,353,134,139 -3,788,452,819
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 58,086,631 180,229,790 420,279,314 700,793,837
Nguyên giá TSCĐ vô hình 3,596,296,230 3,596,296,230 3,596,296,230 3,596,296,230
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -3,538,209,599 -3,416,066,440 -3,176,016,916 -2,895,502,393
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 1,134,853,433 1,055,171,439 1,014,343,356 1,014,343,356
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn - - - -
Đầu tư dài hạn khác 1,350,000,000 1,350,000,000 1,350,000,000 1,350,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -215,146,567 -294,828,561 -335,656,644 -335,656,644
Tài sản dài hạn khác 1,959,617,609 1,907,710,021 1,806,255,678 1,821,063,635
Trả trước dài hạn - - - 43,384,418
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - 37,310,000 1,777,679,217
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 147,111,058,178 147,581,485,844 153,341,435,239 135,344,143,549
NỢ PHẢI TRẢ 2,431,074,805 11,184,511,606 17,068,464,505 23,337,531,734
Nợ ngắn hạn 2,431,074,805 11,184,511,606 17,068,464,505 23,337,531,734
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn - - - 1,000,000,000
Tạm ứng của khách hang 470,000,000 100,000,000 40,000,000 500,000,000
Các khoản phải trả về thuế 1,929,774,805 934,791,808 1,235,542,852 963,085,728
Phải trả người lao động - 149,394,000 177,009,600 251,700,000
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán - - - -
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - - - -
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - - -
Phải trả khác 31,300,000 353,991,410 1,969,577,665 20,622,746,006
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 144,679,983,373 136,396,974,238 136,272,970,734 112,006,611,815
Vốn và các quỹ 144,679,983,373 136,396,974,238 136,272,970,734 112,006,611,815
Vốn góp 135,289,000,000 135,289,000,000 135,289,000,000 135,289,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - 306,000,000
Quỹ dự phòng tài chính 445,000,000 445,000,000 445,000,000 445,000,000
Quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 8,639,983,373 356,974,238 232,970,734 -24,033,388,185
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 147,111,058,178 147,581,485,844 153,341,435,239 135,344,143,549