Công ty Cổ phần Rau quả thực phẩm An Giang - Mã CK : ANT

  • ROA
  • 6.9% (Năm 2014)
  • ROE
  • 14.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 51.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 14.2%
  • Vốn điều lệ
  • 60.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 102,589,151,599 125,672,917,602 120,219,302,161 -
Tiền và tương đương tiền 11,397,508,916 28,244,079,803 42,631,868,287 -
Tiền 11,397,508,916 10,794,079,803 12,886,868,287 -
Các khoản tương đương tiền - 17,450,000,000 29,745,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 9,391,842,113 32,685,361,387 12,513,636,787 -
Phải thu khách hàng 6,809,492,219 12,182,528,110 10,902,736,378 -
Trả trước người bán 607,307,217 19,359,373,322 1,261,487,410 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,269,498,382 1,355,082,440 482,783,709 -
Dự phòng nợ khó đòi -294,455,705 -211,622,485 -133,370,710 -
Hàng tồn kho, ròng 72,321,821,498 53,194,843,068 57,475,342,440 -
Hàng tồn kho 73,693,433,598 53,539,542,785 57,475,342,440 -
Dự phòng giảm giá HTK -1,371,612,100 -344,699,717 - -
Tài sản lưu động khác 9,477,979,072 11,548,633,344 7,598,454,647 -
Trả trước ngắn hạn 1,813,474,232 1,834,249,787 1,661,921,102 -
Thuế VAT phải thu 7,664,246,360 9,696,690,202 4,843,396,682 -
Phải thu thuế khác 258,480 17,693,355 922,271,571 -
Tài sản lưu động khác - - 170,865,292 -
TÀI SẢN DÀI HẠN 160,716,342,416 126,052,016,110 24,221,894,394 -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 146,962,736,427 15,175,137,928 17,162,991,823 -
GTCL TSCĐ hữu hình 142,250,404,019 10,270,294,137 13,173,462,748 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 241,773,149,882 96,274,192,801 94,501,819,391 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -99,522,745,863 -86,003,898,664 -81,328,356,643 -
GTCL Tài sản thuê tài chính 2,018,971,062 2,137,734,065 - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 2,137,734,065 2,137,734,065 - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính -118,763,003 - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 2,693,361,346 2,767,109,726 2,840,858,106 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 3,750,673,200 3,750,673,200 3,750,673,200 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,057,311,854 -983,563,474 -909,815,094 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - 1,148,670,969 -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 13,712,433,989 7,849,682,498 7,058,902,571 -
Trả trước dài hạn 13,492,225,749 7,849,682,498 7,058,902,571 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác 220,208,240 - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 263,305,494,015 251,724,933,712 144,441,196,555 -
NỢ PHẢI TRẢ 193,599,380,729 182,877,149,747 74,733,163,288 -
Nợ ngắn hạn 106,576,959,017 114,303,717,209 74,733,163,288 -
Vay ngắn hạn 80,310,250,441 54,475,027,948 34,542,000,000 -
Phải trả người bán 10,807,393,830 23,786,228,168 6,354,541,331 -
Người mua trả tiền trước 7,610,448,814 11,509,165,469 7,855,226,269 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 364,667,992 782,038,220 181,133,435 -
Phải trả người lao động 1,977,803,044 1,720,676,107 1,550,768,098 -
Chi phí phải trả 156,773,782 1,427,250,000 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 4,446,512,543 19,344,351,070 23,502,322,811 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 87,022,421,712 68,573,432,538 - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 6,132,919,840 - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 80,889,501,872 68,573,432,538 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 69,706,113,286 68,847,783,965 69,708,033,267 -
Vốn và các quỹ 69,706,113,286 68,847,783,965 69,708,033,267 -
Vốn góp 60,000,000,000 60,000,000,000 60,000,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 5,631,775,383 5,405,652,787 2,117,439,424 -
Quỹ dự phòng tài chính - - 2,117,439,424 -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - 992,498,581 -
Lãi chưa phân phối 4,074,337,903 3,442,131,178 4,480,655,838 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 263,305,494,015 251,724,933,712 144,441,196,555 -