Công ty Cổ phần Cơ khí Xây dựng AMECC - Mã CK : AMS

  • ROA
  • 2.3% (Năm 2016)
  • ROE
  • 9.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 76.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 9.7%
  • Vốn điều lệ
  • 150.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 700,240,852,075 511,612,643,273 - -
Tiền và tương đương tiền 32,247,698,166 34,719,797,441 - -
Tiền 32,247,698,166 34,719,797,441 - -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 6,232,697,666 2,546,284,586 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 390,732,163,183 278,891,070,159 - -
Phải thu khách hàng 333,862,242,119 221,446,425,880 - -
Trả trước người bán 32,250,368,383 23,058,785,524 - -
Phải thu nội bộ 26,324,752 - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 40,201,296,703 49,993,927,529 - -
Dự phòng nợ khó đòi -15,608,068,774 -15,608,068,774 - -
Hàng tồn kho, ròng 269,678,193,011 193,802,397,995 - -
Hàng tồn kho 269,678,193,011 193,802,397,995 - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 1,350,100,049 1,653,093,092 - -
Trả trước ngắn hạn 382,008,719 654,684,683 - -
Thuế VAT phải thu 633,368,024 782,514,975 - -
Phải thu thuế khác 334,723,306 215,893,434 - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 231,549,427,456 235,221,260,205 - -
Phải thu dài hạn 867,615,847 189,925,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 867,615,847 189,925,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 213,219,978,018 212,057,780,209 - -
GTCL TSCĐ hữu hình 150,931,358,191 170,053,452,992 - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 237,743,348,481 242,515,989,633 - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -86,811,990,290 -72,462,536,641 - -
GTCL Tài sản thuê tài chính 25,396,158,908 4,073,309,810 - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 27,837,644,290 5,344,090,909 - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính -2,441,485,382 -1,270,781,099 - -
GTCL tài sản cố định vô hình 36,892,460,919 37,931,017,407 - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 45,239,250,977 45,239,250,977 - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -8,346,790,058 -7,308,233,570 - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 12,926,527,790 12,770,899,158 - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 12,726,527,790 12,570,899,158 - -
Đầu tư dài hạn khác 200,000,000 200,000,000 - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,640,860,980 3,596,166,888 - -
Trả trước dài hạn 1,624,375,963 3,579,681,871 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 16,485,017 16,485,017 - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 931,790,279,531 746,833,903,478 - -
NỢ PHẢI TRẢ 749,714,281,024 567,669,275,004 - -
Nợ ngắn hạn 636,320,589,319 481,671,498,310 - -
Vay ngắn hạn 344,986,322,535 281,223,890,613 - -
Phải trả người bán 194,081,795,972 136,182,107,412 - -
Người mua trả tiền trước 29,461,973,425 10,394,943,017 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 9,380,931,011 16,204,609,153 - -
Phải trả người lao động 13,518,640,507 9,029,490,142 - -
Chi phí phải trả 6,849,648,500 2,883,862,137 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 20,203,327,653 16,235,276,170 - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 113,393,691,705 85,997,776,694 - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 60,500,000 60,500,000 - -
Vay dài hạn 113,333,191,705 85,937,276,694 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 181,912,338,689 179,164,628,474 - -
Vốn và các quỹ 181,912,338,689 179,164,628,474 - -
Vốn góp 150,000,000,000 150,000,000,000 - -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 4,099,184,754 2,524,666,876 - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 20,470,241,588 20,488,063,403 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 931,626,619,713 746,833,903,478 - -