Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang - Mã CK : AGF

  • ROA
  • 0.9% (Năm 2008)
  • ROE
  • 1.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 52.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 1.9%
  • Vốn điều lệ
  • 128.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,271,494,038,513 1,888,024,555,853 2,206,860,526,805 1,813,178,223,948
Tiền và tương đương tiền 35,955,835,379 100,572,038,715 155,206,110,319 128,928,106,648
Tiền 30,955,835,379 57,472,038,715 88,206,110,319 68,928,106,648
Các khoản tương đương tiền 5,000,000,000 43,100,000,000 67,000,000,000 60,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - 8,100,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 8,100,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 846,947,580,720 1,046,875,983,864 786,325,394,625 785,217,342,271
Phải thu khách hàng 968,729,040,754 1,054,043,596,603 785,426,467,860 747,804,121,704
Trả trước người bán 19,891,610,988 44,870,502,888 27,949,573,286 62,062,997,155
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 17,953,083,868 21,599,207,235 40,900,927,362 46,614,439,619
Dự phòng nợ khó đòi -159,626,154,890 -77,137,322,862 -76,051,573,883 -71,264,216,207
Hàng tồn kho, ròng 338,153,043,680 692,299,112,675 1,230,551,370,737 820,516,470,102
Hàng tồn kho 351,616,414,886 702,431,320,474 1,243,101,393,238 824,327,582,302
Dự phòng giảm giá HTK -13,463,371,206 -10,132,207,799 -12,550,022,501 -3,811,112,200
Tài sản lưu động khác 50,437,578,734 48,277,420,599 34,777,651,124 70,416,304,927
Trả trước ngắn hạn - - 631,536,055 2,601,096,133
Thuế VAT phải thu 43,260,991,499 36,877,221,315 27,598,342,724 48,915,632,855
Phải thu thuế khác 7,176,587,235 11,400,199,284 6,547,772,345 6,791,131,177
Tài sản lưu động khác - - - 12,108,444,762
TÀI SẢN DÀI HẠN 373,264,789,546 548,200,784,038 411,757,359,892 403,028,039,375
Phải thu dài hạn 1,784,128,470 143,833,213,537 683,000,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - 142,925,213,537 - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 1,784,128,470 908,000,000 683,000,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 261,740,537,877 297,448,238,815 325,082,748,230 367,156,106,545
GTCL TSCĐ hữu hình 192,818,560,385 228,026,861,054 257,941,011,736 285,126,193,865
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 595,048,888,279 592,373,574,950 581,185,455,612 573,344,582,459
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -402,230,327,894 -364,346,713,896 -323,244,443,876 -288,218,388,594
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 68,921,977,492 69,421,377,761 67,141,736,494 67,143,419,458
Nguyên giá TSCĐ vô hình 69,912,589,271 69,912,589,271 67,588,245,044 67,588,245,044
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -990,611,779 -491,211,510 -446,508,550 -444,825,586
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 14,886,493,222
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - 212,600,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 212,600,000 212,600,000 212,600,000 212,600,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -212,600,000 -212,600,000 -212,600,000 -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 62,464,815,785 70,096,916,467 68,759,894,978 35,659,332,830
Trả trước dài hạn 62,715,914,078 68,290,804,857 64,918,710,788 30,969,966,366
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu -251,098,293 1,806,111,610 3,841,184,190 4,189,366,464
Các tài sản dài hạn khác - - - 500,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,644,758,828,059 2,436,225,339,891 2,618,617,886,697 2,216,206,263,323
NỢ PHẢI TRẢ 1,139,658,315,782 1,645,943,731,332 1,760,703,110,523 1,351,699,570,353
Nợ ngắn hạn 1,114,056,186,453 1,598,697,244,382 1,748,711,974,623 1,339,421,676,081
Vay ngắn hạn 745,108,045,987 897,994,753,247 1,155,866,344,818 930,375,959,150
Phải trả người bán 325,373,152,833 642,119,460,274 548,788,675,726 361,777,514,099
Người mua trả tiền trước 20,824,340,636 13,436,341,177 1,445,844,699 3,493,360,146
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,384,018,768 1,357,509,238 1,302,161,649 1,275,031,852
Phải trả người lao động 7,539,475,640 19,030,380,088 14,067,967,267 14,416,445,596
Chi phí phải trả 6,051,079,994 9,814,651,578 11,811,827,517 21,060,295,327
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 7,373,065,273 14,431,241,458 9,823,054,430 2,350,183,287
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 25,602,129,329 47,246,486,950 11,991,135,900 12,277,894,272
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 8,565,219,700 10,246,486,950 10,241,135,900 12,277,894,272
Vay dài hạn 16,000,000,000 36,000,000,000 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 1,036,909,629 1,000,000,000 1,750,000,000 -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 505,100,512,277 790,281,608,559 857,914,776,174 864,506,692,970
Vốn và các quỹ 505,100,512,277 790,281,608,559 857,914,776,174 864,506,692,970
Vốn góp 281,097,430,000 281,097,430,000 281,097,430,000 255,544,500,000
Thặng dư vốn cổ phần 411,288,522,916 411,288,522,916 411,288,522,916 411,288,522,916
Vốn khác 1,508,727,551 1,508,727,551 1,508,727,551 1,508,727,551
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - 93,847,390,710 80,988,102,710
Quỹ dự phòng tài chính - - - 12,859,288,000
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -188,794,168,190 96,386,928,092 70,172,704,997 102,317,551,793
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,644,758,828,059 2,436,225,339,891 2,618,617,886,697 2,216,206,263,323