Công ty Cổ phần DAMSAN - Mã CK : ADS

  • ROA
  • 1.9% (Năm 2014)
  • ROE
  • 11.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 84.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 11.7%
  • Vốn điều lệ
  • 100.7 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,097,379,483,771 788,648,920,218 833,183,368,790 811,541,407,671
Tiền và tương đương tiền 172,247,764,083 48,693,120,665 89,869,691,424 7,657,573,641
Tiền 162,958,693,777 13,417,062,039 17,073,220,641 7,657,573,641
Các khoản tương đương tiền 9,289,070,306 35,276,058,626 72,796,470,783 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 264,299,550,814 291,583,679,380 355,070,225,642 422,533,750,002
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 352,653,082,238 212,551,874,581 202,176,784,734 174,000,578,505
Phải thu khách hàng 164,300,199,287 104,051,745,939 113,517,301,849 81,796,268,259
Trả trước người bán 41,957,050,878 21,797,522,461 24,854,591,815 72,088,093,567
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 96,468,922,911 89,763,320,871 65,928,507,637 20,336,067,947
Dự phòng nợ khó đòi -8,046,884,071 -6,109,904,385 -3,556,116,567 -2,567,669,396
Hàng tồn kho, ròng 293,907,403,178 204,473,662,880 171,181,878,849 170,959,712,971
Hàng tồn kho 293,907,403,178 204,473,662,880 171,181,878,849 170,959,712,971
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 14,271,683,458 31,346,582,712 14,884,788,141 36,389,792,552
Trả trước ngắn hạn 535,252,727 884,564,025 - 30,803,091,067
Thuế VAT phải thu 12,097,212,698 29,718,391,924 14,049,014,972 5,586,701,485
Phải thu thuế khác 1,639,218,033 743,626,763 835,773,169 -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 467,752,451,970 476,560,743,868 222,501,550,676 249,634,344,292
Phải thu dài hạn 3,606,902,550 3,730,131,090 3,575,856,600 3,382,575,660
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 3,606,902,550 3,730,131,090 3,575,856,600 3,382,575,660
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 450,990,034,187 353,263,259,997 205,320,755,896 231,057,405,181
GTCL TSCĐ hữu hình 426,100,519,859 324,687,521,793 173,058,793,816 195,109,219,225
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 699,611,800,935 542,291,875,230 365,755,655,200 355,326,705,829
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -273,511,281,076 -217,604,353,437 -192,696,861,384 -160,217,486,604
GTCL Tài sản thuê tài chính 23,590,199,913 27,128,729,901 30,667,259,889 34,205,789,877
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 35,385,299,873 35,385,299,873 35,385,299,873 35,385,299,873
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính -11,795,099,960 -8,256,569,972 -4,718,039,984 -1,179,509,996
GTCL tài sản cố định vô hình 1,299,314,415 1,447,008,303 1,594,702,191 1,742,396,079
Nguyên giá TSCĐ vô hình 2,285,306,375 2,285,306,375 2,285,306,375 2,285,306,375
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -985,991,960 -838,298,072 -690,604,184 -542,910,296
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 11,033,490,404 9,980,153,724 12,522,067,298 12,757,994,175
Trả trước dài hạn 10,638,671,661 9,368,317,398 12,458,856,604 12,604,733,040
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 394,818,743 611,836,326 63,210,694 153,261,135
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,565,131,935,741 1,265,209,664,086 1,055,684,919,466 1,061,175,751,963
NỢ PHẢI TRẢ 1,134,303,014,496 1,008,829,428,912 821,579,307,489 893,303,477,539
Nợ ngắn hạn 933,050,103,837 858,828,696,618 758,898,609,943 770,808,578,002
Vay ngắn hạn 578,605,520,334 608,440,965,119 595,403,670,808 627,404,860,952
Phải trả người bán 123,042,830,719 206,998,443,707 145,285,790,281 47,511,720,679
Người mua trả tiền trước 6,618,874,149 23,626,277,244 3,541,824,318 21,189,008,507
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 4,540,541,436 6,382,864,644 1,931,893,798 2,561,977,789
Phải trả người lao động 4,886,227,470 4,147,755,952 2,770,045,105 5,690,215,581
Chi phí phải trả 542,629,551 1,854,865,446 508,930,564 231,242,190
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 211,694,346,404 5,107,167,339 7,821,513,438 2,572,638,887
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 201,252,910,659 150,000,732,294 62,680,697,546 122,494,899,537
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 14,063,148 - -
Vay dài hạn 201,252,910,659 149,986,669,146 55,260,197,546 122,494,899,537
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - 7,420,500,000 -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 430,828,921,245 256,380,235,174 234,105,611,977 167,872,274,424
Vốn và các quỹ 430,828,921,245 256,380,235,174 234,105,611,977 167,872,274,424
Vốn góp 255,178,010,000 168,734,810,000 160,700,000,000 100,700,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 60,283,587,273 322,900,000 322,900,000 322,900,000
Vốn khác 2,294,024,276 2,294,024,276 2,294,024,276 2,294,024,276
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 6,773,392,770 5,007,392,770 3,703,588,079 3,703,588,079
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 86,329,985,536 64,991,964,500 55,413,910,942 60,851,762,069
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,565,131,935,741 1,265,209,664,086 1,055,684,919,466 1,061,175,751,963