Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu - Mã CK : ACB

  • ROA
  • 1.1% (Năm 2011)
  • ROE
  • 26.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 95.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 2,249.8%
  • Vốn điều lệ
  • 9,377.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Tổng Tài sản 284,316,123,000,000 233,680,877,000,000 201,456,985,000,000 179,609,771,000,000
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý 4,851,710,000,000 3,541,388,000,000 2,806,088,000,000 2,496,287,000,000
Tiền gửi tại ngân hàng nhà nước Việt Nam 8,314,574,000,000 5,119,306,000,000 4,608,680,000,000 3,357,730,000,000
Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 8,941,727,000,000 8,152,027,000,000 10,122,200,000,000 4,559,007,000,000
Chứng khoán kinh doanh 1,236,555,000,000 1,183,306,000,000 100,457,000,000 1,105,122,000,000
Chứng khoán kinh doanh 1,239,991,000,000 1,211,314,000,000 103,034,000,000 1,108,232,000,000
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -3,436,000,000 -28,008,000,000 -2,577,000,000 -3,110,000,000
Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác - 16,065,000,000 47,603,000,000 14,403,000,000
Cho vay khách hàng 196,668,756,000,000 161,604,426,000,000 133,807,454,000,000 114,745,251,000,000
Cho vay khách hàng 198,513,394,000,000 163,401,221,000,000 135,348,271,000,000 116,324,055,000,000
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -1,844,638,000,000 -1,796,795,000,000 -1,540,817,000,000 -1,578,804,000,000
Chứng khoán đầu tư 52,718,405,000,000 42,801,465,000,000 38,679,144,000,000 39,676,852,000,000
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 8,007,491,000,000 10,962,613,000,000 11,941,248,000,000 23,683,261,000,000
Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 45,151,482,000,000 34,824,159,000,000 28,821,509,000,000 16,386,318,000,000
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -440,568,000,000 -2,985,307,000,000 -2,083,613,000,000 -392,727,000,000
Góp vốn, đầu tư dài hạn 190,042,000,000 190,194,000,000 208,219,000,000 886,568,000,000
Đầu tư vào công ty con - - - -
Đầu tư vào công ty liên doanh 1,668,000,000 1,626,000,000 1,593,000,000 1,607,000,000
Đầu tư dài hạn khác 193,927,000,000 199,537,000,000 217,204,000,000 948,030,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -5,553,000,000 -10,969,000,000 -10,578,000,000 -63,069,000,000
Tài sản cố định 3,007,618,000,000 2,850,558,000,000 2,479,567,000,000 2,804,555,000,000
Tài sản cố định hữu hình 2,474,830,000,000 2,338,722,000,000 2,054,258,000,000 2,384,923,000,000
Tài sản cố định thuê tài chính - - - -
Tài sản cố định vô hình 532,788,000,000 511,836,000,000 425,309,000,000 419,632,000,000
Bất động sản đầu tư 256,132,000,000 211,872,000,000 61,921,000,000 8,654,000,000
Tài sản Có khác 8,130,604,000,000 8,010,270,000,000 8,535,652,000,000 9,955,342,000,000
Nợ phải trả và vốn chủ sở hữu 284,316,123,000,000 233,680,877,000,000 201,456,985,000,000 179,609,771,000,000
Tổng nợ phải trả 268,285,276,000,000 219,618,161,000,000 188,669,443,000,000 167,212,468,000,000
Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam - - 5,178,981,000,000 -
Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác 15,453,746,000,000 2,235,115,000,000 2,433,330,000,000 6,145,238,000,000
Tiền gửi của khách hàng 241,392,932,000,000 207,051,269,000,000 174,918,997,000,000 154,613,588,000,000
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 10,491,000,000 - - -
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác 136,466,000,000 122,697,000,000 161,678,000,000 188,155,000,000
Phát hành giấy tờ có giá 6,761,000,000,000 6,615,000,000,000 3,075,000,000,000 3,078,000,000,000
Các khoản nợ khác 4,530,641,000,000 3,594,080,000,000 2,901,457,000,000 3,187,487,000,000
Vốn chủ sở hữu 16,030,847,000,000 14,062,716,000,000 12,787,542,000,000 12,397,303,000,000
Vốn của tổ chức tín dụng 9,607,514,000,000 8,711,240,000,000 8,711,240,000,000 8,711,841,000,000
Quỹ của tổ chức tín dụng 2,913,780,000,000 2,590,181,000,000 2,374,178,000,000 2,207,666,000,000
Chênh lệch tỷ giá hối đoái - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Lợi nhuận chưa phân phối 3,509,553,000,000 2,761,295,000,000 1,702,124,000,000 1,477,796,000,000
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - -