Công ty Cổ phần Chứng khoán An Bình - Mã CK : ABSC

  • ROA
  • 1.4% (Năm 2012)
  • ROE
  • 1.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 17.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 21.1%
  • Vốn điều lệ
  • 397.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 438,359,240,368 525,459,773,332 543,248,053,064 562,951,175,478
Tiền và tương đương tiền 69,979,501,559 84,004,646,742 181,381,540,117 250,312,116,290
Tiền 29,689,501,559 84,004,646,742 170,657,540,117 180,312,116,290
Các khoản tương đương tiền 40,290,000,000 - 10,724,000,000 70,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 341,609,264,936 94,734,293,250 79,354,643,045 76,421,645,352
Đầu tư ngắn hạn 84,204,524,408 114,787,378,773 82,412,041,508 76,706,172,840
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -19,821,320,069 -20,053,085,523 -3,057,398,463 -284,527,488
Các khoản phải thu 23,197,971,878 344,351,527,931 280,009,816,370 233,991,623,387
Phải thu khách hàng - - 4,756,926,000 7,190,676,000
Trả trước người bán 394,162,237 599,196,950 280,773,975 272,620,800
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán - 1,895,388,409 1,406,929,277 1,461,277,190
Phải thu khác 5,870,889,229 345,374,792,792 291,053,273,715 242,555,135,994
Dự phòng nợ khó đòi - -3,517,850,220 -17,488,086,597 -17,488,086,597
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 3,572,501,995 2,369,305,409 2,502,053,532 2,225,790,449
Trả trước ngắn hạn 1,531,416,612 1,752,231,176 1,747,452,532 1,580,800,149
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác 396,228,788 - - -
Tài sản lưu động khác 986,415,595 617,074,233 754,601,000 644,990,300
TÀI SẢN DÀI HẠN 176,408,457,263 161,042,097,126 174,102,478,774 175,302,453,872
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 142,377,642,685 139,302,974,944 143,438,837,488 146,233,152,540
GTCL TSCĐ hữu hình 11,637,565,974 12,313,337,306 13,331,976,385 13,205,484,065
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 26,908,493,211 26,798,723,276 26,679,813,276 26,159,122,219
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -15,270,927,237 -14,485,385,970 -13,347,836,891 -12,953,638,154
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 130,740,076,711 126,989,637,638 130,106,861,103 133,027,668,475
Nguyên giá TSCĐ vô hình 157,496,618,798 151,515,305,185 151,377,094,185 151,107,694,185
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -26,756,542,087 -24,525,667,547 -21,270,233,082 -18,080,025,710
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 20,000,000,000 5,000,000,000 20,000,000,000 20,000,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn - - - 20,000,000,000
Đầu tư dài hạn khác 20,000,000,000 5,000,000,000 20,000,000,000 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Tài sản dài hạn khác 14,030,814,578 11,912,808,569 10,663,641,286 9,069,301,332
Trả trước dài hạn - - - 31,317,562
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - 747,188,416 700,307,416 9,037,983,770
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 614,767,697,631 686,501,870,458 717,350,531,838 738,253,629,350
NỢ PHẢI TRẢ 190,024,987,222 259,148,970,282 307,475,615,655 342,193,576,492
Nợ ngắn hạn 190,024,987,222 259,148,970,282 307,475,615,655 342,193,576,492
Vay ngắn hạn 143,892,614,419 166,606,080,573 111,938,256,442 155,665,168,392
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn 392,496,075 502,386,610 528,581,415 803,812,765
Tạm ứng của khách hang 715,079,957 1,082,566,077 1,539,337,207 479,105,110
Các khoản phải trả về thuế 853,934,765 4,456,863,054 2,995,438,015 3,551,667,582
Phải trả người lao động 869,706,702 1,206,899,615 939,349,299 3,268,616,271
Chi phí phải trả 1,906,535,550 863,913,298 37,816,660 1,099,799,279
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 1,003,202,295 1,752,012,060 200,628,518 984,801,701
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - - 70,876,650 6,762,470
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - - -
Phải trả khác 179,957,539 82,678,248,995 189,225,331,449 176,333,842,922
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 424,742,710,409 427,352,900,176 409,874,916,183 396,060,052,858
Vốn và các quỹ 424,742,710,409 427,352,900,176 409,874,916,183 396,060,052,858
Vốn góp 397,000,000,000 397,000,000,000 397,000,000,000 397,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính 4,483,556,057 3,331,847,240 5,973,357,884 5,973,357,884
Quỹ khác - 3,331,847,240 - -
Lãi chưa phân phối 18,775,598,295 23,689,205,696 6,901,558,299 -6,913,305,026
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 614,767,697,631 686,501,870,458 717,350,531,838 738,253,629,350