Công ty Cổ Phần Thủy Sản Mê Kông - Mã CK : AAM

  • Doanh thu thuần
  • 463.4 (tỷ VNĐ) (Năm 2009)
  • Lợi nhuận thuần
  • 52.5 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 19.9%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 13.2%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 4,976.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015
Doanh số - 225,795,571,644 278,648,773,346 357,584,496,632
Các khoản giảm trừ - -1,606,384,800 -3,870,567,472 -7,953,487,891
Doanh số thuần - 224,189,186,844 274,778,205,874 349,631,008,741
Giá vốn hàng bán - -205,602,824,635 -253,726,836,877 -319,863,116,587
Lãi gộp - 18,586,362,209 21,051,368,997 29,767,892,154
Thu nhập tài chính - 4,485,344,396 4,398,044,159 5,945,042,986
Chi phí tài chính - 1,161,839,809 -2,533,438,942 -1,385,287,619
Chi phí tiền lãi - - -737,750,739 -1,045,879,783
Chi phí bán hàng - -12,077,375,014 -13,891,210,831 -20,981,201,958
Chi phí quản lý doanh nghiệp - -8,407,367,160 -7,510,575,347 -10,116,770,474
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh - 3,748,804,240 1,514,188,036 3,229,675,089
Thu nhập khác - 62,716,688 490,676,950 148,912,854
Chi phí khác - -2,636,147,420 -100,713,975 -274,935,455
Thu nhập khác, ròng - -2,573,430,732 389,962,975 -126,022,601
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - -
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế - 1,175,373,508 1,904,151,011 3,103,652,488
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời - -61,763,690 -383,591,293 -495,356,577
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại - 17,988,268 48,962,964 -44,611,592
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp - -43,775,422 -334,628,329 -539,968,169
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế - 1,131,598,086 1,569,522,682 2,563,684,319
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - -
Cổ đông của Công ty mẹ - 1,131,598,086 1,569,522,682 2,563,684,319
Lãi cơ bản trên cổ phiếu - 95 129 226
Lãi trên cổ phiếu pha loãng - - - -