Công ty Cổ Phần Thủy Sản Mê Kông - Mã CK : AAM

  • ROA
  • 14.4% (Năm 2009)
  • ROE
  • 16.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 13.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 16.7%
  • Vốn điều lệ
  • 113.4 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 196,300,575,712 211,692,755,720 270,531,281,331
Tiền và tương đương tiền - 13,656,304,758 13,386,493,510 27,955,052,472
Tiền - 3,656,304,758 8,386,493,510 27,955,052,472
Các khoản tương đương tiền - 10,000,000,000 5,000,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 76,447,726,000 30,207,633,393 74,711,410,174
Đầu tư ngắn hạn - 6,635,226,000 6,635,226,000 6,635,226,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -1,187,500,000 -2,427,592,607 -923,815,826
Các khoản phải thu - 54,680,963,617 68,008,187,406 62,901,421,341
Phải thu khách hàng - 16,723,581,434 20,998,074,464 22,713,484,619
Trả trước người bán - 1,860,247,000 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 35,663,622,883 43,780,112,942 40,187,936,722
Dự phòng nợ khó đòi - -126,487,700 - -
Hàng tồn kho, ròng - 47,300,323,400 96,580,328,481 101,526,511,578
Hàng tồn kho - 47,300,323,400 96,580,328,481 101,526,511,578
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 4,215,257,937 3,510,112,930 3,436,885,766
Trả trước ngắn hạn - - - 105,478,745
Thuế VAT phải thu - 3,066,357,897 2,299,449,200 1,740,357,069
Phải thu thuế khác - 1,148,900,040 1,210,663,730 1,591,049,952
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 55,260,017,809 46,211,012,714 51,402,484,926
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 33,563,529,601 34,402,626,214 39,354,098,426
GTCL TSCĐ hữu hình - 11,045,473,708 11,248,808,857 15,564,519,605
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 82,131,333,000 79,115,643,712 79,555,571,666
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -71,085,859,292 -67,866,834,855 -63,991,052,061
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 22,518,055,893 23,153,817,357 23,789,578,821
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 27,837,973,495 27,837,973,495 27,837,973,495
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -5,319,917,602 -4,684,156,138 -4,048,394,674
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 20,688,386,500 10,688,386,500 10,688,386,500
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 10,688,386,500 10,688,386,500 10,688,386,500
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 880,000,000 1,120,000,000 1,360,000,000
Trả trước dài hạn - 880,000,000 1,120,000,000 1,360,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 251,560,593,521 257,903,768,434 321,933,766,257
NỢ PHẢI TRẢ - 10,603,590,916 12,925,353,606 72,280,501,243
Nợ ngắn hạn - 7,538,694,580 9,842,469,002 69,148,653,675
Vay ngắn hạn - - - 49,966,195,253
Phải trả người bán - 2,257,166,957 4,419,549,575 11,404,793,750
Người mua trả tiền trước - 2,140,617,402 1,598,119,021 986,063,880
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 3,050,480 9,471,183 29,028,805
Phải trả người lao động - 1,022,921,414 399,980,000 2,900,885,180
Chi phí phải trả - 21,140,480 - 84,472,507
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 650,587,503 582,677,310 497,419,691
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 3,064,896,336 3,082,884,604 3,131,847,568
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 3,035,000,000 3,035,000,000 3,035,000,000
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - 29,896,336 47,884,604 96,847,568
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 240,957,002,605 244,978,414,828 249,653,265,014
Vốn và các quỹ - 240,957,002,605 244,978,414,828 249,653,265,014
Vốn góp - 126,358,400,000 126,358,400,000 126,358,400,000
Thặng dư vốn cổ phần - 152,960,686,000 152,960,686,000 152,960,686,000
Vốn khác - 1,287,760,139 1,287,760,139 1,287,760,139
Cổ phiếu quỹ - -62,529,155,207 -62,529,155,207 -62,529,155,207
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 5,837,847,302 5,837,847,302 5,837,847,302
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 17,041,464,371 21,062,876,594 25,737,726,780
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 251,560,593,521 257,903,768,434 321,933,766,257