Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam - Mã CK : VFG

TênSLCPTỷ lệ (%)
Công ty Chứng Khoán Sài Gòn1,820,0007.7
Công ty TNHH Quản lý quỹ SSI1,092,1254.6
Mutual Fund Elite (Non - Ucits)935,6503.9
Andbanc Investments Sif-Vietnam Value And Income Portfolio695,6202.9
FTIF - Templeton Frontier Markets Fund653,1092.7
Nguyễn Văn Hiếu586,3982.5
Trần Hữu Tuấn566,7792.4
Nguyễn Quang Huy563,8982.4
Thân Trọng Hoàn Mỹ553,1012.3
CTCP Chứng khoán Ngân hàng Phát triển Nhà Đồng bằng Sông Cửu Long507,6712.1
Quỹ tầm nhìn SSI450,0511.9
Trương Thị Ngọc Hoa324,1641.4
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre296,0001.2
Nguyễn Quý Thắng280,8001.2
Thân Trọng Hoàn Hương279,3051.2
Trương Công Cứ239,5331.0
Nguyễn Minh Dũng216,8660.9
CTCP Nông dược H.A.I214,8000.9
Nguyễn Ngọc Dung196,8730.8
Nguyễn Bạch Tuyết177,3190.7
Kumiai Co., Ltd171,6000.7
Global Link AdVisers Co., Ltd151,3200.6
Nguyễn Bảo Sơn123,1060.5
Thái Thị Hồng Châu84,7450.4
Ung Đoàn Hùng68,6670.3
Trần Văn Dũng55,5000.2
Đặng Thanh Cương17,1600.1
Võ Thành Phú6,7780.0

GD CỔ ĐÔNG LỚN & CỔ ĐÔNG NỘI BỘ - Mã CK : VFG - Hồ sơ công ty

Từ ngày Đến ngày
Tổ chức/
Người giao dịch
Chức vụGiao dịchSLCP
trước GD
Đăng kýThực hiệnNgàySLCP
sau GD
Trần Văn DũngGĐ Tài chính/Kế toán trưởng/Phụ trách CBTTMua45,50010,00010,00007/11/201755,500
Nguyễn Ngọc DungKế toán trưởng/Phụ trách CBTTMua169,24330,00027,63026/05/2017196,873
Trương Công CứPhó Chủ tịch HĐQT/TGĐMua228,53311,00011,00024/05/2017239,533
Andbanc Investments Sif-Vietnam Value And Income PortfolioCổ đông lớnMua545,620250,000150,00009/02/2017695,620
Andbanc Investments Sif-Vietnam Value And Income PortfolioCổ đông lớnMua456,000350,000027/07/20160
Andbanc Investments Sif-Vietnam Value And Income PortfolioCổ đông lớnMua373,000450,00083,00017/05/2016456,000
Andbanc Investments Sif-Vietnam Value And Income PortfolioCổ đông lớnMua0700,000373,00020/03/2016373,000
Công ty TNHH Quản lý quỹ SSICổ đông lớnBán819,0940273,03124/08/20151,092,125
Công ty Chứng Khoán Sài GònCổ đông lớnMua591,33401,228,66622/04/20151,820,000
Công ty TNHH Quản lý quỹ SSICổ đông lớnBán2,047,7601,228,666-1,228,66622/04/2015819,094
Mutual Fund Elite (Non - Ucits)Cổ đông lớnMua741,0200194,63005/03/2015935,650
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến TreCổ đông lớnMua0500,000296,00014/10/2014296,000
FTIF - Templeton Frontier Markets FundCổ đông lớnBán661,1090-8,00022/08/2014653,109
FTIF - Templeton Frontier Markets FundCổ đông lớnBán883,7290-210,00014/08/2014673,729
Mutual Fund Elite (Non - Ucits)Cổ đông lớnMua641,0200100,00007/07/2014741,020
CTCP Nông dược H.A.ICổ đông lớnBán514,800300,000-300,00014/12/2012214,800
Công ty TNHH Quản lý quỹ SSICổ đông lớnMua1,702,5260172,40009/11/20121,874,626
Công ty TNHH Quản lý quỹ SSICổ đông lớnBán1,702,5260-30009/11/20121,874,626
Công ty TNHH Quản lý quỹ SSICổ đông lớnMua1,575,5560139,12019/07/20121,702,526
Công ty TNHH Quản lý quỹ SSICổ đông lớnBán1,575,5560-12,15019/07/20121,702,526