Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí - Mã CK : PVD

TênSLCPTỷ lệ (%)
Tập đoàn Dầu khí Quốc Gia Việt Nam138,828,21436.3
Mutual Fund Elite (Non-UCITS)14,990,2303.9
Deutsche Bank AG London12,714,3493.3
Deutsche Bank AG10,044,3402.6
TCT Tài chính Cổ phần Dầu khí Việt Nam7,677,8402.0
Market Vectors Vietnam ETF (VNM)6,726,5371.8
TGIT-Templeton Frontier Markets Fund5,930,0501.5
Amersham Industries Ltd.4,483,8251.2
Beira Limted3,655,5111.0
FTIF-Templeton Frontier Markets Fund3,324,5200.9
Deutsche Asset Management (Asia) Ltd.3,320,2870.9
Công ty chứng khoán Sài Gòn1,318,2660.3
Ngân hàng TMCP Đại chúng Việt Nam855,4040.2
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam737,2480.2
Curian/Franklin Templeton Frontier Markets Fund729,2800.2
Templeton Frontier Markets Fund478,6000.1
Greystanes Limited449,2380.1
Công ty Liên doanh Quản lý Quỹ đầu tư chứng khoán Vietcombank413,8970.1
Phạm Tiến Dũng139,8800.0
Đỗ Danh Rạng68,6020.0
Hồ Ngọc Yến Phương52,8770.0
Nguyễn Thị Thủy42,1310.0
Công ty TNHH Quản lý Quỹ Bảo Việt41,3210.0
Lương Trọng Diệp27,3000.0
Văn Đức Tờng26,6060.0
Kiều Thị Hoài Minh21,6720.0
Vũ Văn Minh20,2450.0
Nguyễn Văn Tứ19,0780.0
Đào Ngọc Anh16,1800.0
Đỗ Đức Chiến14,0130.0
Đỗ Văn Khạnh8,3580.0
Dương Xuân Quang7,7360.0
Lê Văn Bé6,9570.0
Nguyễn Xuân Phương5,5080.0
Đinh Thị Thái5,5000.0
Phạm Bảo Ngọc4,1740.0
Đỗ Văn Khành4,0000.0
Nguyễn Xuân Cường2,8770.0
Kiều Thị Hải Nhi2,4200.0
Phạm Thu Hiền1,7180.0
Lê Ngọc Châu1,4520.0
Văn Đức Ba8800.0
Hoàng Ngọc Thành720.0
Trịnh Văn Vinh80.0
Trần Văn Hoạt30.0
Nguyễn Thị Trung20.0
Văn Đức Hai10.0

GD CỔ ĐÔNG LỚN & CỔ ĐÔNG NỘI BỘ - Mã CK : PVD - Hồ sơ công ty

Từ ngày Đến ngày
Tổ chức/
Người giao dịch
Chức vụGiao dịchSLCP
trước GD
Đăng kýThực hiệnNgàySLCP
sau GD
Công ty Liên doanh Quản lý Quỹ đầu tư chứng khoán VietcombankCổ đông lớnBán413,897413,897003/01/20180
Đỗ Văn KhạnhChủ tịch HĐQT/Phó Chủ tịch HĐQTMua004,00016/09/20164,000
Đỗ Đức ChiếnPhó Chủ tịch HĐQTBán61,01360,000-47,00012/01/201614,013
Greystanes LimitedCổ đông lớnMua390,642058,59618/12/2015449,238
Siglap LimtedCổ đông lớnBán392,0090-392,00918/12/20150
Beira LimtedCổ đông lớnBán4,095,6630-440,15218/12/20153,655,511
Deutsche Bank AG LondonCổ đông lớnBán12,972,2780-257,92918/12/201512,714,349
Nguyễn Xuân CườngPhó TGĐBán6,9666,966-6,96608/12/20150
Đỗ Danh RạngTrưởng ban Tài chínhBán88,60220,000-20,00003/12/201568,602
Trần Văn HoạtThành viên HĐQT/Phó TGĐBán21,47321,470-21,47003/12/20153
Nguyễn Xuân CườngPhó TGĐBán52,87750,000-50,00017/11/20152,877
Đào Ngọc AnhPhó TGĐBán56,18040,000-40,00013/11/201516,180
Trịnh Văn VinhPhó TGĐBán64,38864,388-64,38029/10/20158
Hồ Vũ HảiPhó TGĐBán54,62554,625-54,62528/08/20150
Hồ Vũ HảiPhó TGĐBán47,50047,500012/08/201547,500
Ngân hàng TMCP Đại chúng Việt NamCổ đông lớnBán855,404855,404022/07/2015855,404
Trần Văn HoạtPhó TGĐBán33,67315,000-15,00007/07/201518,673
Siglap LimtedCổ đông lớnBán572,0090-180,00024/03/2015392,009
Deutsche Bank AG LondonCổ đông lớnBán13,216,8780-244,60024/03/201512,972,278
Greystanes LimitedCổ đông lớnMua290,6420100,00020/03/2015390,642