Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu - Mã CK : ACB

TênSLCPTỷ lệ (%)
Standard Chartered APR Limited89,863,9289.1
Dragon Financial Holdings Limited69,960,7577.1
Ngân hàng Standard Chartered (Hong Kong)58,395,1425.9
First Burns Investments Limited41,092,7284.2
Đặng Ngọc Lan38,512,9753.9
Asia Reach Investments Limited33,532,6933.4
Trần Hùng Huy28,772,0702.9
Trần Mộng Hùng16,523,8541.7
Trần Minh Hoàng11,503,8801.2
Đặng Thu Thủy10,987,6561.1
Đặng Thị Thu Thủy10,978,6561.1
Đặng Thu Thủy10,978,6561.1
Trần Đặng Thu Thảo10,572,2561.1
Đặng Thu Hà10,437,9531.1
Nguyễn Thùy Hương8,699,7500.9
Nguyễn Thúy Lan8,699,7500.9
Trần Phú Mỹ7,450,2980.8
Nguyễn Đức Kiên4,125,6000.4
Đặng Phú Vinh3,368,6640.3
Đặng Văn Phú3,191,5260.3
Lê Thị Cúc2,356,1830.2
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Kiểm toán và tư vấn Tài chính quốc tế IFC2,255,9710.2
Phạm Đỗ Can Trường2,075,7270.2
Lê Nguyệt Ánh2,070,0790.2
Đỗ Thị Quế Thanh1,927,7490.2
Phạm Trung Cang1,534,9090.2
Lê Vũ Kỳ1,304,0020.1
Huỳnh Thanh Thủy954,8000.1
Trần Tuyết Nga917,3210.1
Nguyễn Thị Thanh Ngọc720,3440.1
Trịnh Kim Quang670,0880.1
Lý Xuân Hải588,8630.1
Huỳnh Tấn Thanh535,7000.1
Lê Duy Khương520,2150.1
Nguyễn Huỳnh Thanh Thanh479,6000.0
Quỹ Đầu tư Tăng trưởng TVAM477,3700.0
Huỳnh Quang Tuấn473,9640.0
Phạm Đỗ Quế Hương446,2950.0
Phạm Văn Mẹo431,6000.0
Nguyễn Huỳnh Thanh Trang396,4000.0
Nguyễn Thiện364,3400.0
Nguyễn Thành Long338,9440.0
Công ty Cổ phần Quản lý Quỹ Thiên Việt300,0000.0
Đặng Thị Thu Vân295,1280.0
Trần Phú Hòa253,7260.0
Vũ Thị Bích Ngọc245,8680.0
Huỳnh Nghĩa Hiệp178,5760.0
Nguyễn Đức Cương170,4810.0
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thiên Việt126,6000.0
Huỳnh Công Đức121,6920.0
Bùi Thị Tuyết Loan120,8320.0
Đặng Thị Hường114,5200.0
Trần Thị Đoan Trinh112,3460.0
Triệu Cao Phong112,2380.0
Đặng Kim Tân111,4000.0
Huỳnh Thị Quỳnh Nga101,8010.0
Đỗ Minh Toàn94,8360.0
Nguyễn Thị Nga60,5220.0
Phùng Thị Tốt49,6880.0
Hoàng Ngân38,8640.0
Nguyễn Chí Thành34,3000.0
Huỳnh Bảo Ngọc24,3020.0
Bùi Tấn Tài23,7470.0
Nguyễn Đức Thái Hân23,7470.0
Huỳnh Thị Thu Hằng22,8630.0
Đàm Văn Tuấn22,6510.0
Nguyễn Thị Tuyết Vân18,2620.0
Nguyễn Văn Hòa17,8160.0
Đinh Thị Hoa13,8330.0
Lương Hoàng Lợi13,6180.0
Trần Thị Diệu Trang10,8350.0
Hoàng Hà4,0000.0
Lê Thị Lương3,8280.0
Huỳnh Vân Khôi3,3950.0
Huỳnh Văn Khôi3,3950.0
Đặng Kim Hồng2,4610.0
Võ Thị Ngọc Lành1,5350.0
Lê Thị Việt Hà1,4180.0
Nguyễn Thanh Toại3170.0
Đàm Đình Mai150.0

GD CỔ ĐÔNG LỚN & CỔ ĐÔNG NỘI BỘ - Mã CK : ACB - Hồ sơ công ty

Từ ngày Đến ngày
Tổ chức/
Người giao dịch
Chức vụGiao dịchSLCP
trước GD
Đăng kýThực hiệnNgàySLCP
sau GD
Nguyễn Thanh ToạiPhó TGĐBán25,31725,000-25,00029/11/2017317
Connaught Investors LTD.Cổ đông lớnBán74,625,4210-74,625,42117/10/20170
Asia Reach Investments LimitedCổ đông lớnMua0033,532,69317/10/201733,532,693
First Burns Investments LimitedCổ đông lớnMua0041,092,72817/10/201741,092,728
Standard Chartered APR LimitedCổ đông lớnBán90,490,271626,343-626,34328/07/201789,863,928
Dragon Financial Holdings LimitedCổ đông lớnBán70,289,594328,837-328,83725/07/201769,960,757
Lưu Thị PhươngBán49,34649,346-49,34611/05/20170
Đặng Thị Thu ThủyTV HĐQTMua10,388,60749,34649,34611/05/201710,437,953
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thiên ViệtCổ đông lớnMua00126,60008/03/2017126,600
The CH/SE Asia Investment Holdings (Singapore) Private LimitedCổ đông lớnBán539,330539,330-539,33006/02/20170
Đặng Thị HườngGĐ Tài chínhBán114,52060,000014/02/20170
Quỹ Đầu tư Tăng trưởng TVAMCổ đông lớnMua300,000200,000177,37021/12/2016477,370
The CH/SE Asia Investment Holdings (Singapore) Private LimitedCổ đông lớnBán490,300490,300020/12/2016490,300
Công ty Cổ phần Quản lý Quỹ Thiên ViệtCổ đông lớnMua197,900200,000102,10030/11/2016300,000
Quỹ Đầu tư Tăng trưởng TVAMCổ đông lớnMua0300,000300,00027/10/2016300,000
Công ty Cổ phần Quản lý Quỹ Thiên ViệtCổ đông lớnBán250,000100,000-52,10022/07/2016197,900
Công ty Cổ phần Quản lý Quỹ Thiên ViệtCổ đông lớnBán250,000100,000030/03/2016250,000
Đặng Thị Thu ThủyỦy viên HĐQTBán315,12846,700-20,00001/12/2015295,128
Đặng Thị Thu ThủyỦy viên HĐQTBán325,12856,700-10,00020/10/2015315,128
Đặng Thị Thu ThủyỦy viên HĐQTBán325,12856,700008/09/2015325,128