Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam POW 15.7 -0.4 -2.19% 6,707,000 20.3 769.7 10,474.4 1.5 7,321.1 4,188,800
CTCP Nhiệt điện Phả Lại PPC 28.8 1.4 4.93% 1,271,800 7.6 3,765.1 18,266.9 1.6 9,217.6 -34,760
CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 NT2 27.1 0.1 0.37% 342,450 10.0 2,717.0 12,795.4 2.1 7,801.4 -153,540
CTCP Điện Gia Lai GEG 22.2 0.9 4.23% 317,694 20.0 1,110.8 11,210.3 2.0 2,155.4 -7,000
CTCP Nhiệt điện Hải Phòng HND 12.1 0.2 1.68% 240,000 14.0 863.5 11,398.3 1.1 6,050.0 -436,100
CTCP Thủy điện Cần Đơn SJD 21.0 0.2 0.96% 94,560 7.6 2,767.9 13,952.6 1.5 1,449.0 -34,000
CTCP Thủy điện Nà Lơi NLC 27.4 -0.4 -1.44% 63,444 8.4 3,249.5 24,422.0 1.1 137.0 0
CTCP Nhiệt điện Bà Rịa BTP 12.6 0.1 0.8% 31,110 5.6 2,270.0 17,989.3 0.7 762.1 0
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh VSH 19.0 -0.2 -1.04% 19,330 17.4 1,094.1 14,874.9 1.3 3,918.6 3,800
CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO ISH 15.3 0.0 0.0% 15,000 7.3 2,097.8 11,976.0 1.3 688.5 0
CTCP Đầu tư Điện Tây Nguyên TIC 14.0 -0.1 -0.36% 10,230 11.5 1,215.6 9,300.7 1.5 310.8 -1,000
CTCP Thủy điện Miền Trung CHP 22.7 0.1 0.44% 5,570 32.8 691.9 12,704.9 1.8 2,860.2 0
CTCP Thủy điện Ry Ninh II RHC 19.8 0.2 1.02% 4,500 7.2 2,740.9 15,940.6 1.2 101.4 700
CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung SEB 32.5 0.0 0.0% 3,037 12.7 2,557.9 12,232.7 2.7 650.0 0
CTCP Nhiệt điện Quảng Ninh QTP 10.6 0.4 3.92% 2,900 17.3 611.6 9,145.1 1.2 4,770.0 0
CTCP Sông Ba SBA 13.8 0.0 0.0% 2,230 8.6 1,597.3 12,596.7 1.1 832.0 0
CTCP Thủy điện - Điện lực 3 DRL 54.0 0.5 0.93% 1,040 9.9 5,450.5 13,454.0 4.0 513.0 0
CTCP Thủy điện Thác Mơ TMP 39.5 0.5 1.28% 1,010 5.6 7,011.8 18,286.5 2.2 2,765.0 0
CTCP Thủy điện Hủa Na HNA 12.6 0.0 0.0% 400 13.1 963.5 10,928.2 1.2 2,843.3 0
CTCP Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh TTE 16.5 1.0 6.45% 240 37.4 441.4 10,754.8 1.5 470.1 0
CTCP Đầu tư Điện lực 3 PIC 12.3 0.0 0.0% 140 12.9 952.9 11,272.0 1.1 372.8 0
CTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh HTE 5.9 0.0 0.0% 100 4.8 1,224.8 11,236.1 0.5 126.3 0
CTCP Nhiệt Điện Ninh Bình NBP 12.5 -1.3 -9.42% 100 5.3 2,354.5 19,889.7 0.6 160.8 -100
CTCP Điện lực Khánh Hòa KHP 9.5 0.0 0.0% 60 6.3 1,502.7 15,881.8 0.6 380.5 0
CTCP Thủy điện Gia Lai GHC 35.7 0.0 0.0% 50 7.4 4,846.1 17,141.5 2.1 731.9 0
CTCP Thủy điện Miền Nam SHP 23.1 0.0 0.0% 20 11.5 2,012.8 13,182.7 1.8 2,164.7 0
Tổng Công ty Phát điện 3 PGV 12.0 0.0 0.0% 10 40.1 299.0 9,034.8 1.3 85.8 0
CTCP Thủy điện A Vương AVC 23.6 0.5 2.16% 0 24.9 946.3 16,511.9 1.4 1,771.2 0
CTCP VRG Bảo Lộc BJC 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,552.5 20,662.7 0.0 0.0 0
CTCP Điện nước Lắp máy Hải Phòng DNC 24.8 0.0 0.0% 0 6.5 3,812.7 12,524.0 2.0 78.4 0
CTCP Phát triển điện Nông thôn Trà Vinh DTV 21.5 1.0 4.88% 0 6.5 3,290.4 17,563.0 1.2 113.2 0
CTCP Thủy điện Điện lực Đắk Lắk EAD 19.5 1.7 9.55% 0 6.7 2,929.5 12,192.4 1.6 56.1 0
CTCP Thủy điện Geruco Sông Côn GSC 0.0 0.0 0% 0 0.0 52.1 12,085.2 0.0 0.0 0
CTCP Thủy điện Nậm Mu HJS 25.1 0.0 0.0% 0 11.4 2,193.0 14,346.4 1.7 527.1 0
CTCP Nhiệt điện Cẩm Phả - TKV NCP 4.5 0.0 0.0% 0 - -1,907.0 4,735.5 1.0 886.4 0
CTCP Đầu tư và Phát triển điện Miền Bắc 2 ND2 21.5 0.0 0.0% 0 8.7 2,470.6 12,808.1 1.7 1,074.9 0
CTCP Điện lực Dầu khí Bắc Kạn PBK 10.0 0.0 0.0% 0 107.6 93.0 8,720.8 1.1 86.4 0
CTCP Thủy điện Quế Phong QPH 21.0 0.0 0.0% 0 7.2 2,932.5 14,796.2 1.4 390.2 0
CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ SBH 24.4 0.0 0.0% 0 6.3 3,902.1 16,252.1 1.5 3,031.1 0
CTCP Thủy điện Sông Vàng SVH 10.0 0.0 0.0% 0 18.8 530.7 5,154.3 1.9 148.2 0
CTCP Thủy điện Thác Bà TBC 25.8 0.0 0.0% 0 9.5 2,706.0 14,094.5 1.8 1,638.3 0
CTCP Thủy điện Định Bình TDB 38.0 0.0 0.0% 0 11.6 3,286.8 10,129.3 3.8 312.7 0
1
export to excel