Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Nông dược H.A.I HAI 1.9 0.0 2.21% 1,059,420 - -24.4 10,887.1 0.2 338.0 0
CTCP Phân bón Miền Nam SFG 15.4 -1.2 -6.97% 634,990 11.1 1,384.0 12,119.6 1.3 735.2 0
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 16.3 -0.3 -1.81% 432,050 9.1 1,787.7 20,665.7 0.8 6,359.2 -54,140
CTCP Phân bón Dầu Khí Cà Mau DCM 8.2 0.0 0.49% 130,300 6.7 1,235.4 11,787.2 0.7 4,362.3 -7,330
CTCP Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Cần Thơ TSC 1.5 0.0 2.68% 80,500 - -179.1 10,691.7 0.1 225.9 10
CTCP Hóa chất Đức Giang - Lào Cai DGL 40.0 0.0 0.0% 51,000 12.1 3,297.3 19,475.2 2.1 3,991.4 0
CTCP Bột giặt và Hóa chất Đức Giang DGC 28.5 -0.1 -0.35% 31,106 2.2 12,853.7 28,225.1 1.0 1,425.2 0
CTCP Phân bón Bình Điền BFC 20.0 0.0 0.0% 26,470 5.9 3,382.6 16,323.7 1.2 1,143.4 0
CTCP Hóa chất Cơ bản miền Nam CSV 28.0 -0.2 -0.53% 19,610 4.9 5,710.2 18,538.7 1.5 1,237.6 2,670
CTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình QBS 3.0 0.0 0.33% 18,980 3.5 855.4 12,898.3 0.2 208.7 0
CTCP Tập đoàn Lộc Trời LTG 22.8 -0.3 -1.3% 8,905 4.5 5,095.8 30,838.2 0.7 1,531.3 0
Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP PLC 14.6 0.0 0.0% 5,602 7.4 1,981.1 16,989.7 0.9 1,179.6 200
CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao LAS 7.4 0.0 0.0% 4,700 6.8 1,087.2 11,261.0 0.7 835.1 0
CTCP DAP - Vinachem DDV 7.9 0.0 0.0% 500 5.9 1,343.8 8,336.9 0.9 1,154.3 0
CTCP Phân bón và hóa chất dầu khí Miền Trung PCE 9.3 0.0 0.0% 200 7.0 1,332.8 16,282.4 0.6 93.0 0
CTCP Dầu nhờn PV Oil PVO 4.3 0.1 2.38% 100 188.8 22.8 11,299.7 0.4 38.3 0
CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn SPC 23.1 3.0 14.93% 100 6.5 3,552.1 18,542.1 1.2 243.2 0
CTCP Thuốc Thú y Trung ương NAVETCO VET 59.0 -9.0 -13.24% 100 7.9 7,429.7 22,559.5 2.6 942.0 0
CTCP Phân lân nung chảy Văn Điển VAF 9.6 -0.2 -1.84% 50 7.7 1,246.4 12,734.6 0.8 362.3 0
CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam VPS 10.6 0.3 2.91% 10 9.5 1,117.4 13,615.4 0.8 259.3 0
CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm dầu mỏ APP 5.1 0.0 0.0% 0 645.0 7.9 10,298.0 0.5 22.5 0
CTCP Bảo vệ thực vật 1 Trung ương BT1 20.0 0.4 2.04% 0 9.5 2,108.8 18,650.3 1.1 105.0 0
CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ CPC 29.4 0.0 0.0% 0 9.0 3,256.7 20,731.3 1.4 120.0 0
CTCP Công nghiệp Hóa chất Đà Nẵng DCI 2.8 0.0 0.0% 0 0.8 3,389.8 30,820.7 0.1 6.8 0
CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc DHB 7.0 0.5 7.69% 0 - -1,177.4 298.6 23.4 1,905.4 0
CTCP Vật tư nông nghiệp Đồng Nai DOC 8.4 0.4 5.0% 0 13.5 621.0 10,710.5 0.8 84.0 0
CTCP Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc HPH 16.8 0.0 0.0% 0 19.2 872.9 10,329.7 1.6 141.1 0
CTCP Vật tư Tổng hợp và Phân bón Hóa sinh HSI 1.7 0.0 0.0% 0 14.0 121.5 110.9 15.3 16.8 0
CTCP Hóa chất Việt Trì HVT 47.0 0.0 0.0% 0 5.6 8,319.1 18,419.2 2.6 516.4 0
CTCP Phân lân Ninh Bình NFC 5.5 0.0 0.0% 0 4.3 1,289.9 11,530.1 0.5 86.5 0
CTCP Lọc hóa dầu Nam Việt NVOIL 0.0 0.0 0% 0 0.0 134.4 9,102.6 0.0 0.0 0
CTCP Hóa phẩm dầu khí DMC - Miền Bắc PCN 7.1 -1.5 -17.44% 0 - -2,163.3 4,844.3 1.5 27.9 0
CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc PMB 5.1 0.0 0.0% 0 4.3 1,192.2 12,288.2 0.4 61.2 0
CTCP Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ PSE 6.6 0.0 0.0% 0 6.4 1,031.9 12,619.3 0.5 82.5 0
CTCP Phân bón và hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ PSW 6.4 0.0 0.0% 0 9.9 646.5 11,955.9 0.5 108.8 0
CTCP SIVICO SIV 29.4 0.0 0.0% 0 2.4 12,013.5 49,216.3 0.6 88.6 0
CTCP Tico TCC 0.0 0.0 0% 0 0.0 10,187.6 34,582.9 0.0 0.0 0
CTCP Khử trùng Việt Nam VFG 40.3 0.0 0.0% 0 9.6 4,186.2 27,811.1 1.4 957.9 0
CTCP Thuốc thú y Trung ương I VNY 5.1 0.0 0.0% 0 - -5,146.1 0.0 - 81.6 0
CTCP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO VXP 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,306.6 13,256.1 0.0 0.0 0
1
export to excel